Thông tư Bổ sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

     

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 06/2019/TT-BLĐTBXH

Hà Nội, ngày 28 tháng 01  năm 2019

 

THÔNG TƯ

BỔ SUNG NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO VÀO DANH MỤC NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG BAN HÀNH KÈM THEO THÔNG TƯ SỐ 04/2017/TT-BLĐTBXH NGÀY 02 THÁNG 3 NĂM 2017 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI

Căn cứ Luật Giáo dục nghề nghiệp ngày 27 tháng 11 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 14/2017/NĐ-CP ngày 17 tháng 02 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;
Căn cứ Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14 tháng 10 năm 2016 của Chính phủ quy định điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
Căn cứ Quyết định số 01/2017/QĐ-TTg  ngày 17 tháng 01 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục giáo dục, đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân;
Theo đề nghị của Tng Cục trưởng Tng cục Giáo dục nghề nghiệp;
Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Thông tư Bổ sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Điều 1. Bổ sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 15 tháng 3 năm 2019.
Điều 3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, các tổ chức chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các cơ sở có đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
 
  

Nơi nhận:
 
- Ban Bí thư Trung ương  Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Văn phòng Chính phủ;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);
  - HĐND, UBND, Sở LĐTBXH c
ác tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL - Bộ Tư pháp;
- Công báo, Website Chính phủ;
- Các đơn vị thuộc Bộ LĐTBXH, Website Bộ;
  - Lưu: VT, TCGDNN (20 bản).

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




  Lê Quân

 

DANH MỤC

BỔ SUNG NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO MÃ CẤP IV ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG
(Ban hành kèm theo Thông tư số 06/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)

TRUNG CẤP

CAO ĐẲNG

Tên gọi

Tên gọi

5

Trình độ trung cấp

6

Trình độ cao đẳng

514

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

614

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

51402

Đào tạo giáo viên

61402

Đào tạo giáo viên

5140204

Sư phạm kỹ thuật xây dựng

6140204

Sư phạm kỹ thuật xây dựng

521

Nghệ thuật

621

Nghệ thuật

52102

Nghệ thuật trình diễn

62102

Nghệ thuật trình diễn

 

 

6210202

Nghệ thuật biểu diễn dân ca

5210237

Tạp kỹ

6210237

Tạp kỹ

5210238

Công nghệ âm nhạc

 

 

522

Nhân văn

622

Nhân văn

52202

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước  ngoài

62202

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước  ngoài

5220216

Tiếng Anh thương mại

6220216

Tiếng Anh  thương mại

5220217

Tiếng Anh du lịch

6220217

Tiếng Anh du lịch

5220218

Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - Khách sạn

6220218

Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - Khách sạn

532

Báo chí và thông tin

632

Báo chí và thông tin

53201

Báo chí và truyền thông

63201

Báo chí và truyền thông

 

 

6320104

Công nghệ phát thanh - truyền hình

53202

Thông tin - Thư viện

63202

Thông tin - Thư viện

 

 

6320208

Thư viện - Thông tin

 

 

6320209

Công nghệ thiết bị trường học

53203

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

63203

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

 

 

6320302

Văn thư - Lưu trữ

534

Kinh doanh và quản lý

634

Kinh doanh và quản lý

53401

Kinh doanh

63401

Kinh doanh

 

 

6340102

Kinh doanh xuất nhập khẩu

 

 

6340120

Bán hàng trong siêu thị

5340123

Hành chính logistics

6340123

Hành chính logistics

53403

Kế toán - Kiểm toán

63403

Kế toán - Kiểm toán

 

 

6340306

Kế toán tin học

5340311

Kế toán thuế

5340311

Kế toán thuế

5340312

Kế toán nội bộ

5340312

Kế toán nội bộ

53404

Quản trị - Quản lý

63404

Quản trị - Quản lý

 

 

6340425

Quản lý kho hàng

5340438

Quản lý giao nhận hàng hóa

 

 

 

 

6340439

Quản lý vận tải và dịch vụ  logistics

 

 

6340440

Quản lý vận hành cảng

 

 

6340441

Quản lý chất lượng thực phẩm

5340442

Giám sát kho hàng

6340442

Giám sát kho hàng

5340443

Quản lý siêu thị

6340443

Quản lý siêu thị

538

Pháp luật

638

Pháp luật

53801

Luật

63801

Luật

5380102

Pháp luật về quản lý hành chính  công

6380102

Pháp luật về quản lý hành chính  công

53802

Dịch vụ pháp lý

63802

Dịch vụ pháp lý

5380203

Tư pháp cơ sở

6380203

Tư pháp cơ sở

5380204

Pháp chế doanh  nghiệp

6380204

Pháp chế doanh nghiệp

5380205

Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp

6380205

Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp

5380206

Dịch vụ pháp lý về đất đai

6380206

Dịch vụ pháp lý về đất đai

5380207

Dịch vụ pháp lý về tố tụng

6380207

Dịch vụ pháp lý về tố tụng

5380208

Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng

6380208

Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng

5380209

Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư

6380209

Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư

5380210

Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản

6380210

Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản

5380211

Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát  lại

6380211

Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát  lại

548

Máy tính và công nghệ thông  tin

648

Máy tính và công nghệ thông  tin

54801

Máy tính

64801

Máy tính

5480107

Điện tử máy tính

6480107

Điện tử máy tính

5480108

Đồ họa đa phương tiện

6480108

Đồ họa đa phương tiện

551

Công nghệ kỹ thuật

651

Công nghệ kỹ thuật

55101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và  công trình xây dựng

65101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và  công trình xây dựng

5510121

Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị

6510121

Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị

55103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  và viễn thông

65103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  và viễn thông

5510313

Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng  mặt trời

6510313

Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng  mặt trời

5510314

Công nghệ điện tử và năng lượng tòa  nhà

6510314

Công nghệ điện tử và năng lượng tòa  nhà

5510315

Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều  hòa không khí

6510315

Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều  hòa không khí

55105

Công nghệ sản xuất

65105

Công nghệ sản xuất

 

 

6510516

Sản xuất gạch Ceramic

 

 

6510517

Sản xuất gạch Granit

55107

Công nghệ dầu khí và khai thác

65107

Công nghệ dầu khí và khai thác

 

 

6510706

Kỹ thuật xăng dầu

55108

Công nghệ kỹ thuật in

65108

Công nghệ kỹ thuật in

 

 

6510805

Công nghệ bao bì

5510806

Công nghệ gia công bao bì

 

 

5510807

Công nghệ chế tạo khuôn bế

 

 

552

Kỹ thuật

652

Kỹ thuật

55201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

65201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

5520192

Vận hành máy xúc thủy lực

 

 

5520193

Vận hành máy gạt

 

 

5520194

Bảo trì hệ thng  sản xuất tự động

6520194

Bảo trì hệ thống sản xuất tự động

5520195

Bảo trì hệ thống điều khiển và vận  hành tầu cá

6520195

Bảo trì hệ thống điều khiển và vận  hành tầu cá

5520196

Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ  giới

6520196

Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ  giới

 

 

6520197

Kỹ thuật lập trình, gia công trên  máy CNC

5520198

Cơ khí xây dựng

6520198

Cơ khí xây dựng

55202

Kỹ thuật điện, điện tử và viễn  thông

65202

Kỹ thuật điện, điện tử và viễn  thông

5520270

Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng  tái tạo

6520270

Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng  tái tạo

5520271

Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt  trời

6520271

Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt  trời

554

Sản xuất và chế biến

654

Sản xuất và chế biến

55402

Sản xuất, chế biến sợi, vải,  giày, da

65402

Sản xuất, chế biến sợi, vải,  giày, da

5540214

Sản xuất muối và hóa chất sau muối

6540214

Sản xuất muối và hóa chất sau muối

 

 

6549003

Công nghệ kỹ thuật chế biến mủ Cao  su

562

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

662

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

56201

Nông nghiệp

66201

Nông nghiệp

 

 

6620120

Chăn nuôi - Thú y

5620131

Nông nghiệp công nghệ cao

6620131

Nông nghiệp công nghệ cao

 

 

6620132

Nông lâm kết hợp

564

Thú y

664

Thú y

56402

Dịch vụ thú y

66402

Dịch vụ thú y

5640201

Dịch vụ thú y

 

 

572

Sức khoẻ

672

Sức khoẻ

57202

Dược học

67202

Dược học

5720204

Dược cộng đồng

6720204

Dược cộng đồng

5720205

Dược liệu dược học cổ truyền

6720205

Dược liệu dược học cổ truyền

5720206

Bào chế dược phẩm

6720206

Bào chế dược phẩm

57203

Điều dưỡng - Hộ sinh

67203

Điều dưỡng - Hộ sinh

5720304

Điều dưỡng nha khoa

6720304

Điều dưỡng nha khoa

585

Môi trường và bảo vệ môi trường

685

Môi trường và bảo vệ môi trường

58501

Quản lý tài nguyên và môi trường

68501

Quản lý tài nguyên và môi trường

 

 

6850103

Quản lý tài nguyên và môi trường

 

 

6850112

Kiểm soát và bảo vệ môi trường

586

An ninh, quốc phòng

686

An ninh, quc phòng

58601

An ninh và trật tự xã hội

68601

An ninh và trật tự xã hội

 

 

6860105

Kỹ thuật hình sự

 

 

6860106

Trinh sát an ninh

 

 

6860107

Trinh sát cảnh sát

 

 

6860109

Quản lý nhà nước về an ninh trật tự

 

 

6860110

Quản lý trật tự an toàn giao thông

 

 

6860113

Cảnh vệ

 

 

6860114

Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự

 

 

6860116

Kỹ thuật mật mã

5860117

Trinh sát đặc biệt

 

 

5860118

Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư  pháp

6860118

Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư  pháp

5860119

Hậu cần Công an nhân dân

6860119

Hậu cần Công an nhân dân

5860120

Hồ sơ nghiệp vụ

6860120

Hồ sơ nghiệp vụ

5860121

Huấn luyện quân sự, võ thuật

6860121

Huấn luyện quân sự, võ thuật

 

PHỤ LỤC:

DANH MỤC NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO MÃ CẤP IV TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG

LIST OF TRADE AND OCCUPATIONS WITH LEVEL-IV CODE OF COLLEGE AND INTERMEDIATE LEVELS
(Kèm theo Thông tư số 06/2019/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  

TRUNG  CẤP

CAO  ĐNG

 

Tên  gọi

Tên  gọi

Tên  tiếng Anh

5
Trình độ trung cấp
6
Trình độ cao đẳng

 

514
Khoa học giáo dục và đào tạo  giáo viên
614
Khoa học giáo dục và đào tạo  giáo viên
Educational Science and Teacher  Training
51402
Đào tạo giáo viên
61402
Đào tạo giáo viên
Teacher Training
5140201
Sư phạm dạy nghề
6140201
Sư phạm dạy nghề
Vocational pedagogy
 
 
6140202
Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp
Industrial Technical Pedagogy
 
 
6140203
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp
Agricultural Technical Pedagogy
5140204
Sư phạm kỹ thuật xây dựng
6140204
Sư phạm kỹ thuật xây dựng
Constructional Technical Pedagogy
521
Nghệ thuật
621
Nghệ thuật
Arts
52101
Mỹ thuật
62101
Mỹ thuật
Fine Arts
5210101
Kỹ thuật điêu  khắc gỗ
6210101
Kỹ thuật điêu  khắc gỗ
Wood carving
5210102
Điêu khắc
6210102
Điêu khắc
Sculpture
5210103
Hội họa
6210103
Hội họa
Painting
5210104
Đồ họa
6210104
Đồ họa
Graphics
5210105
Gốm
6210105
Gốm
Pottery
52102
Nghệ thuật trình diễn
62102
Nghệ thuật trình diễn
Performing Arts
5210201
Nghệ thuật biểu diễn ca kịch Huế
 
 
Performing arts of Huế court music
5210202
Ngh thut biểu diễn dân ca
6210202
Nghthuật biểu  diễn dân ca
Performing arts of folk
5210203
Nghệ thuật biểu diễn chèo
 
 
Performing arts of chèo
5210204
Nghệ thuật biểu diễn tuồng
 
 
Performing arts of tung
5210205
Nghệ thuật biểu diễn cải lương
 
 
Performing arts of cải lương
5210206
Nghệ thuật biểu diễn kịch múa
 
 
Performing arts of theatre dancing
5210207
Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian  dân tộc
 
 
Performing arts of traditional  dance
5210208
Nghệ thuật biểu diễn xiếc
 
 
Performing arts of circus
5210209
Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ
 
 
Performing arts of quan họ
5210210
Nghệ thuật biểu diễn kịch nói
 
 
Performing arts of drama
5210211
Diễn viên kịch - điện ảnh
6210211
Diễn viên kịch - điện ảnh
Drama - Cinema Actor
 
 
6210212
Diễn viên sân khấu kịch hát
Musical theatre actor
 
 
6210213
Diễn viên múa
Dancer
5210214
Biên đạo múa
6210214
Biên đạo múa
Choreographer
 
 
6210215
Huấn luyện múa
Dance instructor
5210216
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
6210216
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
Traditional instruments performer
5210217
Biểu diễn nhạc cụ phương Tây
6210217
Biểu diễn nhạc cụ phương tây
Western instruments performer
5210218
Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ
 
 
Đờn ca tài tử music and song in the South
5210219
Nhạc công kch  hát dân tộc
 
 
Traditional folk songs musician
5210220
Nhạc công truyền thống Huế
 
 
Traditional Huế court music  musician
5210221
Piano
6210221
Piano
Piano
5210222
Nhạc Jazz
6210222
Nhạc Jazz
Jazz
5210223
Violon
 
 
Violon
5210224
Organ
 
 
Organ
5210225
Thanh nhạc
6210225
Thanh nhạc
Vocal training
5210226
Lý thuyết âm nhạc
 
 
Musical theory
5210227
Sáng tác âm nhạc
6210227
Sáng tác âm nhạc
Composer
5210228
Chỉ huy hợp xướng
6210228
Chỉ huy âm nhạc
Choir leader
5210229
Biên tập và dàn dựng ca, múa, nhạc
 
 
Song, dance and music edition and  arrangement
5210230
Sản xuất phim
6210230
Sản xuất phim
Film production
5210231
Sản xuất phim hoạt hình
6210231
Sản xuất phim hot hình
Cartoon production
5210232
Quay phim
6210232
Quay phim
Film shooting
5210233
Phục vụ điện ảnh, sân khấu
6210233
Phục vụ điện ảnh, sân khấu
Services for movie and stage arena
 
 
6210234
Đạo diễn sân khấu
Stage director
5210235
Sản xuất nhạc cụ
6210235
Sản xuất nhạc cụ
Musical instrument making
5210236
Văn hóa, văn nghệ qun chúng
 
 
Public performing arts
5210237
Tạp kỹ
6210237
Tạp kỹ
Variety
5210238
Công nghệ âm nhạc
 
 
Music Technology
52103
Nghệ thuật nghe nhìn
62103
Nghệ thuật nghe nhìn
Visual and Auditory Arts
5210301
Dựng ảnh
 
 
Photo editing
5210302
Chụp ảnh
 
 
Photo taking
5210303
Nhiếp ảnh
6210303
Nhiếp ảnh
Photography
5210304
Ghi dựng đĩa, băng từ
6210304
Ghi dựng đĩa, băng từ
Optical disk and magnetic tape  recording
5210305
Khai thác thiết bị phát thanh
6210305
Khai thác thiết bị phát thanh
Broadcasting device operation
5210306
Khai thác thiết bị truyền hình
6210306
Khai thác thiết bị truyền hình
Television device operation
5210307
Tu sửa tư liệu nghe nhìn
6210307
Tu sửa tư liệu nghe nhìn
Auditory - visual data restoration
5210308
Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền  hình
6210308
Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền  hình
Television programme production  technology
5210309
Công ngh đin ảnh - truyền hình
6210309
Công nghệ điện ảnh - truyền hình
Cinema - Television technology
5210310
Thiết kế âm thanh - ánh sáng
6210310
Thiết kế âm thanh - ánh sáng
Sound - lighting design
5210311
Thiết kế nghe nhìn
 
 
Auditory - visual design
5210312
Chiếu sáng nghệ  thuật
 
 
Art of lighting illumination
52104
Mỹ thuật ứng dng
62104
Mỹ thuật ứng dụng
Applied Arts
5210401
Thiết kế công  nghiệp
6210401
Thiết kế công nghiệp
Industrial design
5210402
Thiết kế  đha
6210402
Thiết kế đồ họa
Graphic design
5210403
Thiết kế nội thất
6210403
Thiết kế ni  thất
Interior design
5210404
Thiết kế mỹ  thuật sân khấu - điện ảnh
6210404
Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh
Cinema - Stage arena design
5210405
Tạo hình hóa trang
 
 
Costume - Make-up
5210406
Thủ công mỹ nghệ
 
 
Handicraft and fine arts
5210407
Đúc, dát đồng mỹ nghệ
6210407
Đúc, dát đồng mỹ nghệ
Copper fine art cast and rolling
5210408
Chạm khắc đá
6210408
Chạm khắc đá
Stone carving
5210409
Gia công đá quý
6210409
Gia công đá quý
Precious stone processing
5210410
Kim hoàn
6210410
Kim hoàn
Goldsmith
5210411
Sơn mài
 
 
Lacquer
5210412
Kỹ thuật sơn mài và khảm trai
6210412
Kỹ thuật sơn mài và khảm trai
Lacquer and marquetry technique
5210413
Đồ gốm mỹ thuật
6210413
Đồ gốm mỹ thuật
Fine art pottery
5210414
Thêu ren mỹ thuật
 
 
Fine art embroidery
5210415
Sản xuất hàng mây tre đan
 
 
Rattan and bamboo products  production
5210416
Sản xuất tranh
 
 
Picture production
5210417
Trang trí nội thất
6210417
Trang trí nội thất
Interior decoration
5210418
Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì
6210418
Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì
Product, package design, decoration
5210419
Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm  vật liệu xây dựng
6210419
Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm  vật liệu xây dựng
Construction material design
5210420
Thiết kế đ g
 
 
Wood designing
5210421
Mộc mỹ nghệ
 
 
Fine art wood
5210422
Gia công và thiết kế sản phẩm mộc
6210422
Gia công và thiết kế sản phẩm mộc
Wood product processing and designing
522
Nhân văn
622
Nhân văn
Humanity
52201
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt  Nam
62201
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt  Nam
Language and Vietnamese  culture
5220101
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
6220101
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Vietnamese language and culture
5220102
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt  Nam
6220102
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt  Nam
Vietnamese minorities’ culture
 
 
6220103
Việt Nam hc
Vietnam study
5220104
Ngôn ngữ Chăm
 
 
Chăm language
5220105
Ngôn ngữ H'mong
 
 
H'mong language
5220106
Ngôn ngữ Jrai
 
 
Jrai language
5220107
Ngôn ngữ Khme
 
 
Khme language
52202
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước  ngoài
62202
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước  ngoài
Foreign language and culture
5220201
Phiên dịch tiếng Anh hàng không
6220201
Phiên dịch tiếng Anh hàng không
Aviation English interpretation
5220202
Phiên dịch tiếng Anh thương mại
6220202
Phiên dịch tiếng Anh thương mại
Commerce English interpretation
5220203
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
6220203
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
Tourism English interpretation
5220204
Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế,  thương mại
6220204
Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế,  thương mại
Economic, commercial Japanese  interpretation
5220205
Phiên dịch tiếng Đức kinh tế,  thương mại
6220205
Phiên dịch tiếng Đức kinh tế,  thương mại
Economic, commercial German  interpretation
5220206
Tiếng Anh
6220206
Tiếng Anh
English
5220207
Tiếng Nga
 
 
Russian
5220208
Tiếng Pháp
6220208
Tiếng Pháp
French
5220209
Tiếng Trung Quốc
6220209
Tiếng Trung Quốc
Chinese
5220210
Tiếng Đức
 
 
German
5220211
Tiếng Hàn Quốc
6220211
Tiếng Hàn Quốc
Korean
5220212
Tiếng Nhật
6220212
Tiếng Nhật
Japanese
 
 
6220213
Tiếng Thái
Thai
 
 
6220214
Tiếng Khơ me
Khmer
 
 
6220215
Tiếng Lào
Lao
5220216
Tiếng Anh thương mi
6220216
Tiếng Anh thương mại
Commerce English
5220217
Tiếng Anh du lịch
6220217
Tiếng Anh du lch
Travel English
5220218
Tiếng Anh lễ  tân nhà hàng - khách sạn
6220218
Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn
Receptionist Tourism Hotel English
531
Khoa học xã hội và hành vi
631
Khoa học xã hội và hành vi
Social and behavioural science
53103
Xã hội hc và nhân hc
63103
Xã hội hc và nhân hc
Social and anthropological  Study
5310301
Giáo dục đồng đẳng
6310301
Giáo dục đồng đẳng
Equality education
532
Báo chí và thông tin
632
Báo chí và thông tin
Press and information
53201
Báo chí và truyền thông
63201
Báo chí và truyền thông
Press and Communications
5320101
Phóng viên, biên tập đài cơ sở
6320101
Phóng viên, biên tập đài cơ sở
Local television station reporter  and editor
5320102
Phóng viên, biên tập
 
 
Journalism, editor
5320103
Báo chí
6320103
Báo chí
Reporter
5320104
Công nghệ phát thanh - truyền hình
6320104
Công nghệ phát thanh - truyền hình
Broadcasting - Television  technology
5320105
Công nghệ truyền thông
6320105
Công nghệ truyền thông
Communications technology
5320106
Truyền thông đa phương tiện
6320106
Truyền thông đa phương tiện
Multimedia
5320107
Tổ chức sự kiện
 
 
Event organizing
5320108
Quan hệ công chúng
6320108
Quan hệ công chúng
Public relations
53202
Thông tin - Thư viện
63202
Thông tin - Thư viện
Information - Library  management
5320201
Hệ thống thông tin văn phòng
6320201
Hệ thống thông tin
Office information system
5320202
Hệ thống thông tin quản lý
6320202
Hệ thống thông tin quản lý
Management information system
5320203
Lưu trữ và quản lý thông tin
 
 
Store and manage information
5320204
Thông tin đối ngoại
 
 
External information
5320205
Thư viện
6320205
Thư viện
Library
 
 
6320206
Khoa học thư viện
Library Science
5320207
Thư viện - Thiết bị trường học
 
 
Library- school equipment
 
 
6320208
Thư viện - Thông tin
Library- Information
 
 
6320209
Công nghệ thiết bị trường học
School Equipment Technology
53203
Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng
63203
Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng
Archive - Conservation -  Museum
5320301
Văn thư hành chính
6320301
Văn thư hành chính
Administrative archive
5320302
Văn thư - lưu trữ
6320302
Văn thư - lưu trữ
Archive - Conservation
5320303
Lưu trữ
6320303
Lưu trữ
Conservation
5320304
Thư ký
6320304
Thư ký
Secretary
5320305
Hành chính văn phòng
 
 
Office administration
5320306
Thư ký văn phòng
6320306
Thư ký văn phòng
Office secretary
5320307
Bảo tàng
6320307
Bảo tàng
Museum
5320308
Bảo tồn và khai thác di tích, di sản  lịch sử - văn hóa
 
 
Historic - Cultural heritage  conservation and exploitation
53204
Xuất bản - Phát hành
63204
Xuất bản - Phát hành
Publishing - Issuing
5320401
Thiết kế, chế bản
6320401
Thiết kế, chế bản xuất bản phẩm
Issuing
5320402
Xuất bản
6320402
Biên tập xuất bản phẩm
Publishing
5320403
Phát hành xuất bản phẩm
6320403
Phát hành xuất bản phẩm
Releasing issue
5320404
Quản lý xuất bản phẩm
 
 
Publishing management
534
Kinh doanh và quản lý
634
Kinh doanh và quản lý
Business and management
53401
Kinh doanh
63401
Kinh doanh
Business
5340101
Kinh doanh thương mại và dịch vụ
6340101
Kinh doanh thương mại
Commercial and service business
5340102
Kinh doanh xuất nhập khẩu
6340102
Kinh doanh xuất nhập khẩu
Import-Export business
5340103
Kinh doanh ngân hàng
 
 
Banking business
5340104
Kinh doanh bưu chính viễn thông
 
 
Telecommunications business
5340105
Kinh doanh xăng dầu và khí đốt
 
 
Petroleum and gas business
5340106
Kinh doanh xuất bản phẩm
6340106
Kinh doanh xuất bản phẩm
Publication business
5340107
Kinh doanh vật liệu xây dựng
 
 
Construction materials business
5340108
Kinh doanh bất động sản
 
 
Real estate business
5340109
Kinh doanh vận tải đường thủy
 
 
Marine transport business
5340110
Kinh doanh vận tải đường bộ
 
 
Road transport business
5340111
Kinh doanh vận tải đường sắt
 
 
Railway transport business
5340112
Kinh doanh vận tải hàng không
 
 
Airline transport business
5340113
Logistics
6340113
Logistics
Logistics
5340114
Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa
6340114
Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa
Cultural publication business
5340115
Dịch vụ thương mại hàng không
6340115
Dịch vụ thương mại hàng không
Airline transport business  administration
5340116
Marketing
6340116
Marketing
Marketing
5340117
Marketing du lịch
6340117
Marketing du lịch
Tourism marketing
5340118
Marketing thương mại
6340118
Marketing thương mại
Commercial marketing
5340119
Nghiệp vụ bán hàng
6340119
Quản trị bán hàng
Sales operation
5340120
Bán hàng trong siêu thị
6340120
Bán hàng trong siêu thị
Supermarket clerks
5340121
Kế hoạch đầu tư
 
 
Investment planning
5340122
Thương mại điện tử
6340122
Thương mại điện tử
E-commerce
5340123
Hành chính logistics
6340123
Hành chính logistics
Logistics adminstrative
53402
Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm
63402
Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm
Finance - Banking - Insurance
5340201
Tài chính doanh nghiệp
6340201
Tài chính doanh nghiệp
Corporate finance
5340202
Tài chính - Ngân hàng
6340202
Tài chính - Ngân hàng
Finance - Banking
5340203
Tài chính tín dụng
6340203
Tài chính tín dụng
Credit finance
5340204
Bảo hiểm
6340204
Bảo hiểm
Insurance
5340205
Bảo hiểm xã hội
6340205
Bảo hiểm xã hội
Social insurance
53403
Kế toán - Kiểm toán
63403
Kế toán - Kiểm toán
Accounting - Auditing
 
 
6340301
Kế toán
Accounting
5340302
Kế toán doanh  nghiệp
6340302
Kế toán doanh nghiệp
Corporate accounting
5340303
Kế toán lao động, tiền lương và bảo  hiểm xã hội
6340303
Kế toán lao động, tiền lương và bảo  hiểm xã hội
Labour, wages and social insurance  accounting
5340304
Kế toán vật tư
6340304
Kế toán vật tư
Supplies accounting
5340305
Kế toán ngân hàng
6340305
Kế toán ngân hàng
Bank accounting
5340306
Kế toán tin học
6340306
Kế toán tin học
IT accounting
5340307
Kế toán hành chính sự nghiệp
 
 
Administrative accounting
5340308
Kế toán hợp tác xã
 
 
Cooperative accounting
5340309
Kế toán xây dựng
 
 
Construction accounting
5340310
Kiểm toán
6340310
Kiểm toán
Auditing
5340311
Kế toán thuế
6340311
Kế toán thuế
Tax accounting
5340312
Kế toán nội bộ
6340312
Kế toán nội bộ
Internal accounting
53404
Quản trị - Quản lý
63404
Quản trị - Quản lý
Management
5340401
Quản trị nhân sự
6340401
Quản trị nhân sự
Personnel management
5340402
Quản trị nhân lực
6340402
Quản trị nhân lực
Human resource management
 
 
6340403
Quản trị văn phòng
Office management
 
 
6340404
Quản trị kinh doanh
Business adminstration
5340405
Quản trị kinh doanh vận tải biển
6340405
Quản trị kinh doanh vận tải biển
Marine works management
5340406
Quản trị kinh doanh vận tải đường  thủy nội địa
6340406
Quản trị kinh doanh vận tải đường  thủy nội địa
Waterway building adminstration
5340407
Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ
6340407
Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ
Road adminstration
5340408
Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt
6340408
Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt
Railway transport adminstration
5340409
Quản trị kinh doanh vận tải hàng  không
6340409
Quản trị kinh doanh vận tải hàng  không
Air freight adminstration
5340410
Quản trị kinh doanh lương thực - thực  phẩm
6340410
Quản trị kinh doanh lương thực - thực  phẩm
Food adminstration
5340411
Quản trị kinh doanh vật tư nông  nghiệp
6340411
Quản trị kinh doanh vật tư nông  nghiệp
Agricultural materials  adminstration
5340412
Quản trị kinh doanh vật tư công  nghiệp
6340412
Quản trị kinh doanh vật tư công  nghiệp
Industrial materials adminstration
5340413
Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng
6340413
Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng
Constructional materials  adminstration
5340414
Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư  văn phòng
6340414
Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư  văn phòng
Office materials adminstration
5340415
Quản trkinh  doanh xăng dầu và gas
6340415
Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas
Fuel and gas adminstration
5340416
Quản trị kinh doanh bất động sản
6340416
Quản trị kinh doanh bất động sản
Real estate adminstration
5340417
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
6340417
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Small and medium enterprise  adminstration
5340418
Quản trị nhà máy sản xuất may
6340418
Quản trị nhà máy sản xuất may
Textile factory adminstration
5340419
Quản lý kinh doanh điện
6340419
Quản lý kinh doanh điện
Electrical management
5340420
Quản lý doanh nghiệp
 
 
Business management
5340421
Quản lý và kinh doanh du lịch
 
 
Tourism management
5340422
Quản lý và kinh doanh khách sạn
 
 
Hotel management
5340423
Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch  văn uống
 
 
Restaurant management
5340424
Quản lý và bán hàng siêu thị
 
 
Supermarket management
5340425
Quản lý kho hàng
6340425
Quản lý kho  hàng
Storage management
5340426
Quản lý nhà đất
6340426
Quản lý nhà đất
Real estate management
5340427
Quản lý công trình đô thị
 
 
Urban construction management
5340428
Quản lý giao thông đô thị
6340428
Quản lý giao thông đô thị
Urban traffic management
5340429
Quản lý khai thác công trình thủy lợi
6340429
Quản lý khai thác công trình thủy lợi
Irrigation structure management
5340430
Quản lý khu đô thị
6340430
Quản lý khu đô thị
Urban residential quarter  management
5340431
Quản lý cây xanh đô thị
6340431
Quản lý cây xanh đô thị
Urban trees management
5340432
Quản lý công trình đường thủy
6340432
Quản lý công trình đường thủy
Waterway building management
5340433
Quản lý công trình biển
6340433
Quản lý công trình biển
Seaway building management
5340434
Quản lý tòa nhà
6340434
Quản lý tòa nhà
Building management
5340435
Quản lý lao động tiền lương và bảo  trợ xã hội
 
 
Labour, wages and social insurance  management
5340436
Quản lý văn hóa
6340436
Quản lý văn hóa
Cultural management
5340437
Quản lý thiết bị trường học
 
 
School supplies management
5340438
Quản lý giao nhận hàng hóa
 
 
Goods delivery management
 
 
6340439
Quản lý vận tải và dịch vụ  logistics
Transportation management and  logistics service
 
 
6340440
Quản lý vận hành cảng
Habour operation and management
 
 
6340441
Quản lý chất lượng thực phẩm
Food quality management
5340442
Giám sát kho hàng
6340442
Giám sát kho hàng
Storage controlling
5340443
Quản lý siêu thị
6340443
Quản lý siêu thị
Super market Manager
538
Pháp luật
638
Pháp luật
Legal
53801
Luật
63801
Luật
Law
5380101
Pháp luật
 
 
Legal
5380102
Pháp luật về quản lý hành chính  công
6380102
Pháp luật về quản lý hành chính  công
legal framework on public  administration and management
53802
Dịch vụ pháp lý
63802
Dịch v pháp lý
Legal services
5380201
Dịch vụ pháp lý
6380201
Dịch vụ pháp lý
Legal services
5380202
Công chứng
6380202
Công chứng
Notarizing
5380203
Tư pháp cơ sở
6380203
Tư pháp cơ sở
Justice office
5380204
Pháp chế doanh nghiệp
6380204
Pháp chế doanh nghiệp
Business legal affairs
5380205
Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp
6380205
Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp
Business legal service
5380206
Dịch vụ pháp lý về đất đai
6380206
Dịch vụ pháp lý về đất đai
Land legal service
5380207
Dịch vụ pháp lý về tố tụng
6380207
Dịch vụ pháp lý về ttụng
Lawsuit legal service
5380208
Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng
6380208
Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng
Notary association assistant
5380209
Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư
6380209
Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư
Lawyer association assistant
5380210
Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản
6380210
Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản
Auction association assistant
5380211
Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát  lại
6380211
Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát  lại
Bailiff association assistant
542
Khoa học sự sống
642
Khoa học sự sống
Life science
54202
Sinh học ứng dụng
64202
Sinh học ứng dụng
Applied biology
5420201
Sinh học ứng dụng
6420201
Sinh học ứng dụng
Applied biology
5420202
Công nghệ sinh học
6420202
Công nghệ sinh học
Biology technology
5420203
Vi sinh - Hóa sinh
6420203
Vi sinh - Hóa sinh
Microbiology - biochemistry
544
Khoa học tư nhiên
644
Khoa học tự nhiên
Natural Science
54402
Khoa học trái đất
64402
Khoa học trái đất
Earth science
5440201
Quan trắc khí tượng hàng không
6440201
Quan trắc khí tượng hàng không
Airline meteorological observation
5440202
Quan trắc khí tượng nông nghiệp
6440202
Quan trắc khí tượng nông nghiệp
Agriculture meteorological  observation
5440203
Quan trắc hải văn
6440203
Quan trắc hải văn
Marine observation
5440204
Quan trắc khí tượng bề mặt
6440204
Quan trc khí  tượng bmặt
Surface meteorological observation
5440205
Đa cht hc
 
 
Geology
5440206
Khí tưng
6440206
Khí tượng học
Meteorology
5440207
Thủy văn
6440207
Thủy văn
Hydrology
546
Toán và thống kê
646
Toán và thống kê
Maths and statistics
54602
Thng  kê
64602
Thống kê
Statistics
5460201
Thng kê
6460201
Thống kê
Statistics
5460202
Thng kê doanh  nghiệp
6460202
Thống kê doanh nghiệp
Corporate statistics
5460203
H thng thông tin kinh tế
6460203
H thng thông tin kinh tế
Economic information system
548
Máy tính và công nghệ thông tin
648
Máy tính và công nghệ thông  tin
Computer and IT
54801
Máy tính
64801
Máy tính
Computer
 
 
6480101
Khoa học máy tính
Computer science
5480102
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
6480102
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
Computer repair and installation  technique
5480103
Thiết kế mch  điện tử trên máy tính
6480103
Thiết kế mạch điện tử trên máy tính
Computer electronic circuit design
5480104
Truyền thông và mạng máy tính
6480104
Truyền thông và mạng máy tính
Computer Communication and network
5480105
Công nghệ kỹ thuật phần cứng máy  tính
6480105
Công nghệ kỹ thuật máy tính
Computer hardware technology
5480106
Công nghệ kỹ thuật phần mềm máy  tính
 
 
Computer software technology
5480107
Điện tử máy tính
6480107
Điện tử máy tính
Conputer technology
5480108
Đồ họa đa phương tiện
6480108
Đồ họa đa phương tiện
Multimedia graphic
54802
Công nghệ thông tin
64802
Công nghệ thông tin
IT
 
 
6480201
Công nghệ thông tin
IT
5480202
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần  mềm)
6480202
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần  mềm)
IT (software application)
5480203
Tin học văn phòng
6480203
Tin học văn phòng
Office IT
5480204
Tin học viễn thông ứng dụng
6480204
Tin học viễn thông ứng dụng
Applied telecommunication informatics
5480205
Tin học ứng dụng
6480205
Tin học ứng dụng
Applied informatics
5480206
Xử lý dữ liệu
6480206
Xử lý dữ liệu
Data processing
5480207
Lập trình máy tính
6480207
Lập trình máy tính
Computer programming
5480208
Quản trị cơ sở dữ liệu
6480208
Quản trị cơ sở dữ liệu
Database administration
5480209
Quản trị mạng máy tính
6480209
Quản trị mạng máy tính
Computer network administration
5480210
Quản trị hệ thống
 
 
System administration
5480211
Lập trình/Phân tích hệ thống
 
 
Programming/System analysis
5480212
Vẽ thiết kế mỹ thuật có trợ giúp bằng  máy tính
 
 
Computer-aided graphic design
5480213
Vẽ và thiết kế trên máy tính
6480213
Vẽ và thiết kế  trên máy tính
Draw and design on computer
5480214
Thiết kế trang Web
6480214
Thiết kế trang Web
Web design
5480215
Thiết kế và quản lý Website
 
 
Web design and administration
5480216
An ninh mạng
6480216
An ninh mạng
Network security
551
Công nghệ kỹ thuật
651
Công nghệ kỹ thuật
Engineering
55101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và  công trình xây dựng
65101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và  công trình xây dựng
Architecture and constructional  engineering
 
 
6510101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc
Architecture engineering
5510102
Công nghệ kỹ thuật công trình giao  thông
6510102
Công nghệ kỹ thuật giao thông
Transport works
5510103
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
6510103
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Constructional engineering
5510104
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
6510104
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Construction works engineering
5510105
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
6510105
Công nghệ kthuật  vật liệu xây dựng
Construction materials engineering
5510106
Công nghệ kỹ thuật nội tht và điện nước công trình
 
 
Construction interior and water  works engineering
5510107
Công trình thủy lợi
 
 
Irrigation structure
5510108
Xây dựng và hoàn thiện công trình  thủy lợi
6510108
Xây dựng và hoàn thiện công trình  thủy lợi
Irrigation structure construction  and completion
5510109
Xây dựng công trình thủy
6510109
Xây dựng công trình thủy
Hydraulic works construction
5510110
Xây dựng và bảo dưỡng công trình  giao thông đường sắt
6510110
Xây dựng và bảo dưỡng công trình  giao thông đường sắt
Railway works construction and maintenance
5510111
Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao  thông đường sắt đô thị
6510111
Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao  thông đường sắt đô thị
Urban railway works maintenance and  repair
5510112
Lắp đặt cầu
6510112
Lắp đặt cầu
Bridge installation
5510113
Lắp đặt giàn khoan
6510113
Lắp đặt giàn khoan
Drilling platform installation
5510114
Xây dựng công trình thủy điện
 
 
Hydroelectric power plant  construction
5510115
Xây dựng công trình mỏ
 
 
Mining site construction
5510116
Kỹ thuật xây dựng mỏ
6510116
Kỹ thuật xây dựng mỏ
Mining site construction technique
5510117
Trùng tu di tích lịch sử
6510117
Trùng tu di tích lịch sử
Historical site restoration
5510118
Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ  cổ
6510118
Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ  cổ
Historical wooden house restoration  technique
5510119
Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không
6510119
Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không
Airport maintenance, repair
5510120
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng  công trình xây dựng
 
 
Construction site quality control
5510121
Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị
6510121
Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị
Urban infrastructure technology
55102
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
65102
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mechanical engineering
5510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
6510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mechanical engineering
5510202
Công nghệ kỹ thuật ô tô - máy kéo
6510202
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Automobile, tractor engineering
5510203
Công nghệ kỹ thuật đầu máy, toa xe
 
 
Locomotive, wagon engineering
5510204
Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân  tàu biển
6510204
Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân  tàu biển
Ship hull building engineering
5510205
Công nghệ kỹ thuật vỏ tàu thủy
 
 
Ship hull engineering
5510206
Công nghệ kỹ thuật máy nông - lâm  nghiệp
 
 
Agricultural - forestry machine  engineering
5510207
Công nghệ kỹ thuật máy và thiết bị  hóa chất
 
 
Machinery and chemical equipment  engineering
5510208
Công nghệ kỹ thuật thủy lc
 
 
Hydraulics engineering
5510209
Công nghkỹ  thuật kết cấu thép
 
 
Steel structure engineering
5510210
Công nghkỹ  thuật đo lường
 
 
Measurement engineering
5510211
Công nghkỹ  thuật nhit
6510211
Công nghkỹ  thuật nhit
Thermal engineering
5510212
Công nghchế  to dng c
6510212
Công nghchế  to máy
Tool making engineering
5510213
Công nghchế  to vỏ tàu thủy
6510213
Công nghchế  to vỏ tàu thủy
Ship hull production engineering
5510214
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe
6510214
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe
Carriage production and  maintainance engineering
5510215
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu  máy
6510215
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu  máy
Tractor production and maintenance  engineering
5510216
Công nghệ ô tô
6510216
Công nghệ ô tô
Automobile production engineering
5510217
Công nghệ hàn
 
 
Welding engineering
55103
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  và viễn thông
65103
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  và viễn thông
Electric, electronic and telecommunication  engineering
5510301
Nhit đin
 
 
Thermal electricity
5510302
Thủy đin
 
 
Hydro electricity
5510303
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
6510303
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Electric, electronic engineering
5510304
Công nghệ kỹ thuật cơ đin tử
6510304
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mechatronic engineering
5510305
Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động
6510305
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự  động hóa
Automotive engineering
5510306
Công nghệ kỹ thuật chiếu sáng đô thị
 
 
Urban lighting engineering
5510307
Công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy
 
 
Electric ship engineering
5510308
Công nghệ kỹ thuật điện đầu máy và  toa xe
 
 
Electric tractor and wagon  engineering
5510309
Công nghệ kỹ thuật điện máy bay
 
 
Electric aeroplane engineering
5510310
Công nghệ kỹ thuật điện máy mỏ
 
 
Electric mine machine engineering
5510311
Công nghệ kỹ thuật thiết bị y tế
 
 
Medical equipment engineering
5510312
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn  thông
6510312
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền  thông
Electronic, telecommunication  engineering
5510313
Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng  mặt trời
6510313
Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng  mặt trời
Solar energy system engineering
5510314
Công nghệ điện tử và năng lượng tòa  nhà
6510314
Công nghệ điện tử và năng lượng tòa  nhà
Electronics and building energy  engineering
5510315
Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều  hòa không khí
6510315
Công nghệ cơ khí, sưởi m và điều hòa không khí
Mechatronic engineering, heating  and air conditioning
55104
Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện  kim và môi trường
65104
Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện  kim và môi trường
Chemistry, material,  metallurgical and environment engineering
5510401
Công nghệ kỹ thuật hoá học
6510401
Công nghệ kỹ thuật hoá học
Chemistry engineering
5510402
Công nghệ hoá hữu cơ
 
 
Organic chemistry engineering
5510403
Công nghệ hoá vô cơ
 
 
Inorganic chemistry engineering
5510404
Hoá phân tích
 
 
Analytical chemistry
5510405
Công nghệ hoá nhựa
 
 
Plastic chemistry technology
5510406
Công nghệ hoá nhuộm
6510406
Công nghệ hoá nhuộm
Dyeing chemistry technology
5510407
Công nghệ hóa Silicat
 
 
Silicat chemistry technology
5510408
Công nghệ điện hoá
 
 
Electrochemistry technology
5510409
Công nghệ chống ăn mòn kim loại
6510409
Công nghệ chống ăn mòn kim loại
Metal anti-corrosion technology
5510410
Công nghệ mạ
6510410
Công nghệ mạ
Plating technology
5510411
Công nghệ sơn
 
 
Painting technology
5510412
Công nghệ sơn tĩnh điện
6510412
Công nghệ sơn tĩnh điện
Powder coating technology
5510413
Công nghệ sơn điện di
 
 
Electrophoresis painting technology
5510414
Công nghệ sơn ô tô
 
 
Automobile painting technology
5510415
Công nghệ sơn tàu thủy
6510415
Công nghệ sơn tàu thủy
Ship painting technology
5510416
Công nghệ kỹ thuật vật liệu
6510416
Công nghệ  vật liệu
Materials engineering
5510417
Công nghệ nhiệt luyện
6510417
Công nghệ nhiệt luyện
Annealing technology
5510418
Công nghệ đúc kim loại
6510418
Công nghệ đúc kim loại
Metal casting technology
5510419
Công nghệ cán, kéo kim loại
6510419
Công nghệ cán, kéo kim loại
Metal rolling, stretching  technology
5510420
Công nghệ gia công kim loại
 
 
Metal processing technology
5510421
Công nghệ kỹ thuật môi trường
6510421
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Environment engineering
5510422
Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước
6510422
Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước
Water resource engineering
55105
Công nghệ sản xuất
65105
Công nghệ sản xuất
Industrial production
5510501
Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy
6510501
Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy
Wood pulp and paper production
5510502
Công nghệ sản xuất alumin
6510502
Công nghệ sản xuất alumin
Alumin production
5510503
Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao  su
6510503
Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao  su
Production of rubber products
5510504
Công nghệ sản xuất chất dẻo từ  Polyme
6510504
Công nghệ sản xuất chất dẻo từ  Polyme
Production of polymer products
5510505
Công nghệ sản xuất ván nhân tạo
6510505
Công nghệ sản xuất ván nhân tạo
Artificial board production
5510506
Công nghệ gia công kính xây dựng
6510506
Công nghệ gia công kính xây dựng
Constructional glass manufacturing
5510507
Sản xuất vật liệu hàn
6510507
Sản xuất vật liệu hàn
Welding materials production
5510508
Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
6510508
Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
Industrial explosive materials  production
5510509
Sản xuất các chất vô cơ
6510509
Sản xuất các chất vô cơ
Inorganic material production
5510510
Sản xuất sản phẩm giặt tẩy
6510510
Sản xuất sản phẩm giặt tẩy
Production of washing products
5510511
Sản xuất phân bón
6510511
Sản xuất phân bón
Fertilizer production
5510512
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
6510512
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
Pesticide production
5510513
Sản xuất sơn
6510513
Sản xuất sơn
Paint production
5510514
Sản xuất xi măng
6510514
Sản xuất xi măng
Cement production
5510515
Sản xuất bao bì xi măng
 
 
Cement package production
5510516
Sản xuất gạch Ceramic
6510516
Sản xuất gạch Ceramic
Ceramic brick production
5510517
Sản xuất gạch Granit
6510517
Sản xuất gạch Granit
Granit brick production
5510518
Sản xuất đá bng  cơ giới
 
 
Stone mechanic production
5510519
Sản xuất vật liệu chịu lửa
 
 
Flame refractory materials  production
5510520
Sản xuất vật liệu phụ trợ dùng  trong đóng tàu
 
 
Production of auxiliary materials  for shipbuilding
5510521
Sản xuất bê tông nhựa nóng
 
 
Hot asphalt concrete production
5510522
Sản xuất sứ xây dựng
6510522
Sản xuất sứ xây dựng
Constructional porcelain production
5510523
Sản xuất sản phẩm sử dân dụng
6510523
Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng
Household porcelain production
5510524
Sản xuất sản phẩm kính, thủy tinh
6510524
Sản xuất sản phẩm kính, thủy tinh
Production of glass, crystal  products
5510525
Sản xuất pin, ắc quy
6510525
Sản xuất pin, ắc quy
Battery production
5510526
Sản xuất khí cụ điện
6510526
Sản xuất khí cụ điện
Electric appliance production
5510527
Sản xuất sản phẩm cách điện
6510527
Sản xuất sản phẩm cách điện
Production of insulation products
5510528
Sản xuất dụng cụ đo điện
6510528
Sản xuất dụng cụ đo điện
Electricity measurement tool  production
5510529
Sản xuất động cơ điện
6510529
Sản xuất động cơ điện
Electric engine production
5510530
Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối
6510530
Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối
Power cable and connector  production
5510531
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình
6510531
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình
Orthopaedic tool production
5510532
Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng
6510532
Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng
Rehabilitation tool production
5510533
Sản xuất dụng cụ thể thao
6510533
Sản xuất dụng cụ thể thao
Sports equipment production
5510534
Sản xuất vật liệu không nung và cốt  liệu
6510534
Sản xuất vật liệu không nung và cốt  liệu
Non-fired materials production
5510535
Sản xuất tấm lp Fibro xi măng
 
 
Fibro cement sheet production
5510536
Sản xuất gốm xây dựng
6510536
Sản xuất gốm xây dựng
Production of industrial pottery  products
5510537
Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng
6510537
Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng
Production of household pottery  products
5510538
Chế biến mủ cao su
6510538
Chế biến mủ cao su
Latex processing
55106
Quản lý công nghiệp
65106
Quản lý công nghiệp
Industrial management
5510601
Quản lý sản xuất công nghiệp
6510601
Quản lý công nghiệp
Industrial production management
5510602
Công nghệ quản lý chất lượng
 
 
Quality management technology
5510603
Kiểm nghiệm chất lượng lương thực,  thực phẩm
6510603
Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực  phẩm
Food quality test
5510604
Kiểm nghiệm đường mía
6510604
Kiểm nghiệm đường mía
Sugar test
5510605
Kiểm nghiệm bột giấy và giấy
6510605
Kiểm nghiệm bột giấy và giấy
Wood pulp and paper test
5510606
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu  đường bộ
6510606
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu  đường bộ
Road bridge quality test and  control
5510607
Phân tích cơ lý hóa xi măng
6510607
Phân tích cơ lý hóa xi măng
Mechanical and physical analysis of  cement properties
5510608
Phân tích các sản phẩm alumin và  bauxit
6510608
Phân tích các sản phẩm alumin và  bauxit
Analysis of alumni and bauxite  products
5510609
Kiểm tra và phân tích hoá chất
6510609
Kiểm tra và phân tích hoá chất
Test and analysis of chemicals
5510610
Giám định khối lượng, chất lượng  than
6510610
Giám định khối lượng, chất lượng  than
Inspection of coal volume and  quality
5510611
Đo lường dao động và cân bằng động
6510611
Đo lường dao động và cân bằng động
Vibration and dynamic balance  measurement
5510612
Kiểm tra phân tích kết cấu thép và  kim loại
6510612
Kiểm tra phân tích kết cấu thép và  kim loại
Inspection of steel and metal  structure
5510613
Đo lường và phân tích các thành phần  kim loại
6510613
Đo lường và phân tích các thành phần  kim loại
Metal properties measurement and  analysis
5510614
Kiểm nghiệm chất lượng cao su
6510614
Kiểm nghiệm chất lượng cao su
Rubber quality test
5510615
Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy  tinh
6510615
Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy  tinh
Pottery, porcelain, glass test and  analysis
55107
Công nghệ dầu khí và khai thác
65107
Công nghệ dầu khí và khai thác
Oil and gas technology and  exploitation
5510701
Công nghệ kỹ thuật hoá dầu
 
 
Petrochemical engineering
5510702
Khoan khai thác dầu khí
6510702
Khoan khai thác dầu khí
Oil and gas drill
5510703
Khoan thăm dò dầu khí
6510703
Khoan thăm dò dầu khí
Oil and gas testing drill
5510704
Sản xuất các sản phẩm lọc du
6510704
Sản xuất các sản phẩm lọc dầu
Production of oil refinery products
5510705
Kỹ thuật phân tích các sản phẩm hoá  dầu và lọc dầu
 
 
Analysis technology of  petrochemical and oil refinery products
5510706
Kỹ thuật xăng dầu
6510706
Kỹ thuật xăng dầu
Petroleum technology
5510707
Phân tích các sản phẩm lọc dầu
6510707
Phân tích các sản phẩm lọc dầu
Oil refinery products analysis
5510708
Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu
6510708
Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu
Petrochemical products test
5510709
Vận hành thiết bị hóa dầu
6510709
Vận hành thiết bị hóa dầu
Petrochemical products operation
5510710
Vận hành trạm phân phối các sản phẩm  dầu khí
6510710
Vận hành trạm phân phối các sản phẩm  dầu khí
Petroleum product distribution  station operation
5510711
Vận hành trạm sản xuất khí, khí hoá  lỏng
6510711
Vận hành trạm sản xuất khí, khí hóa  lỏng
Gas, liquefied gas production  station operation
5510712
Vận hành thiết bị chế biến dầu khí
6510712
Vận hành thiết bị chế biến dầu khí
Oil and gas processing equipment  operation
5510713
Vận hành thiết bị khai thác dầu khí
6510713
Vận hành thiết bị khai thác dầu khí
Oil and gas exploitation equipment  operation
5510714
Vận hành thiết bị lọc dầu
6510714
Vận hành thiết bị lọc dầu
Oil refinery equipment operation
5510715
Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm  từ khí dầu mỏ
6510715
Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm  từ khí dầu mỏ
Nitrogenous fertilizer from  petroleum gas production equipment operation
5510716
Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu  khí
6510716
Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu  khí
Petroleum station and pipeline  operation
5510717
Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí
6510717
Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí
Oil and gas sampling and chemical  analysis
5510718
Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí
6510718
Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí
Oil and gas exploiting equipment  repair
55108
Công nghệ kỹ thuật in
65108
Công nghệ kỹ thuật in
Printing engineering
5510801
Công nghệ chế tạo khuôn in
6510801
Công nghệ chế tạo khuôn in
Printing form production technology
5510802
Công nghệ in
6510802
Công nghệ in
Printing technology
5510803
Công nghệ hoàn thiện xuất bản phẩm
 
 
Completing publications technology
5510804
Công nghệ chế bản điện tử
 
 
Electronic publishing technology
 
 
6510805
Công nghệ bao bì
Package technology
5510806
Công nghệ gia công bao bì
 
 
Package processing technology
5510807
Công nghệ chế tạo khuôn bế
 
 
Mouldmaking technology
55109
Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa  vật lý và trắc địa
65109
Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa  vật lý và trắc đa
Geological, geophysical and  geodesy engineering
5510901
Công nghệ kỹ thuật địa chất
6510901
Công nghệ kỹ thuật đa chất
Geological engineering
5510902
Công nghệ kỹ thuật trắc địa
6510902
Công nghệ kỹ thuật trắc địa
Geophysical engineering
5510903
Địa chất công trình
 
 
Geological construction site
5510904
Địa chất thủy văn
 
 
Hydrogeology
5510905
Địa chất thăm dò khoáng sản
 
 
Geological mineral exploration
5510906
Địa chất dầu khí
 
 
Geological oil and gas
5510907
Trắc địa - Địa hình - Địa chính
6510907
Trắc địa - Địa hình - Đa chính
Geodetics - Geography - Cadastre
5510908
Đo đạc bản đồ
6510908
Đo đạc bản đồ
Cartography
5510909
Đo đạc địa chính
6510909
Đo đạc địa chính
Cadastral measurement
5510910
Trc địa công  trình
6510910
Trắc địa công trình
Geodetic construction site
5510911
Quan trc khí  tượng
6510911
Quan trắc khí tượng
Meteorological monitoring
5510912
Khảo sát địa hình
6510912
Khảo sát địa hình
Geographic survey
5510913
Khảo sát địa chất
6510913
Kho sát địa cht
Geological survey
5510914
Khảo sát thủy văn
6510914
Khảo sát thủy văn
Hydrological survey
5510915
Khoan thăm dò địa chất
6510915
Khoan thăm dò địa chất
Geological drilling exploration
5510916
Biên chế bản đồ
 
 
Mapping
5510917
Hệ thống thông tin địa lý (GIS)
 
 
Geographic information system
5510918
Quản lý thông tin tư liệu địa chính
 
 
Cadastral information management
55110
Công nghệ kỹ thuật mỏ
65110
Công nghệ kỹ thuật mỏ
Mining engineering
5511001
Công nghệ kỹ thuật mỏ
6511001
Công nghệ kỹ thuật mỏ
Mining engineering
5511002
Công nghệ tuyển khoáng
6511002
Công nghệ tuyển khoáng
Minerals extraction technology
5511003
Khai thác mỏ
 
 
Mining exploitation
5511004
Kỹ thuật khai thác mỏ hm lò
6511004
Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò
Underground mining technology
5511005
Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên
 
 
Surface mining technology
5511006
Vận hành thiết bị sàng tuyển than
6511006
Vận hành thiết bị sàng tuyển than
Coal preparation machine operation
5511007
Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng  kim loại
6511007
Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng  kim loại
Metal ores preparation machine  operation
5511008
Khoan nổ mìn
6511008
Khoan nổ mìn
Drilling blasting
5511009
Khoan đào đường hầm
6511009
Khoan đào đường hầm
Tunnel digging and drilling
5511010
Khoan khai thác mỏ
6511010
Khoan khai thác mỏ
Mining drilling
5511011
Vận hành thiết bị mỏ hầm lò
6511011
Vận hành thiết bị mỏ hầm lò
Mine pit machine operation
5511012
Vận hành trạm khí hoá than
6511012
Vận hành trạm khí hoá than
Coal gasification station operation
5511013
Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước  thải mỏ hầm lò
6511013
Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước  thải mỏ hầm lò
Mine pit water waste treatment  station operation and repair
552
Kỹ thuật
652
Kỹ thuật
Technology
55201
Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật
65201
Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật
Mechanics and mechanical  engineering
5520101
Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay
6520101
Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay
Aeroplane mechanical maintenance
5520102
Kỹ thuật máy nông nghiệp
6520102
Kỹ thuật máy nông nghiệp
Agricultural machine technology
5520103
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ
6520103
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ
Pipe fitting technology
5520104
Chế tạo thiết bị cơ khí
6520104
Chế tạo thiết bị cơ khí
Mechanical equipment fabrication
5520105
Chế tạo khuôn mẫu
6520105
Chế tạo khuôn mẫu
Mould fabrication
5520106
Gia công ống công nghệ
6520106
Gia công ống công nghệ
Technological pipe fabrication
5520107
Gia công và lắp dựng kết cấu thép
6520107
Gia công và lắp dựng kết cấu thép
Steel structure fabrication and  installation
5520108
Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng  tàu thủy
6520108
Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng  tàu thủy
Mould manufacturing and ship form  design
5520109
Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu  thủy
6520109
Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu  thủy
Ship pipe system fabrication and  assembly
5520110
Gia công và lp  ráp nội thất tàu thủy
6520110
Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy
Ship interior fabrication and  assembly
5520111
Lắp ráp ô tô
6520111
Lắp ráp ô tô
Automobile assembly
5520112
Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy
6520112
Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy
Ship motor engine system assembly
5520113
Lắp đặt thiết bị cơ khí
6520113
Lắp đặt thiết bị cơ khí
Mechanical equipment assembly
5520114
Lắp đặt thiết bị lạnh
6520114
Lắp đặt thiết bị lạnh
Refrigeration equipment assembly
5520115
Cơ khí động lực
 
 
Motive engineering
5520116
Cơ khí hóa chất
 
 
Chemical engineering
5520117
Cơ khí chế tạo
 
 
Mechanical engineering
5520118
Cơ - Điện mỏ
 
 
Mechanical - Electric mine
5520119
Cơ - Điện tuyển khoáng
 
 
Mechanical - Electric minerals  preparation
5520120
Cơ - Điện nông nghiệp
 
 
Mechanical - Electric agriculture
5520121
Cắt gọt kim loại
6520121
Ct gt kim loi
Metal cutting
5520122
Gò
6520122

Bending
5520123
Hàn
6520123
Hàn
Welding
5520124
Rèn, dập
6520124
Rèn, dập
Forging, stamping
5520125
Nguội chế tạo
6520125
Ngui chế tạo
Cold fabrication
5520126
Nguội sửa chữa máy công cụ
6520126
Nguội sửa chữa máy công cụ
Machine tool cold repair
5520127
Nguội lắp ráp cơ khí
6520127
Nguội lắp ráp cơ khí
Cold mechanical assembly
5520128
Sửa chữa, lắp ráp xe máy
 
 
Motorbike repair, assembly
5520129
Sửa chữa, vận hành tàu cuốc
 
 
Wheel loader repair, operation
5520130
Sửa chữa máy tàu biển
6520130
Sửa chữa máy tàu biển
Marine ship engine repair
5520131
Sửa chữa máy tàu thủy
6520131
Sửa chữa máy tàu thủy
Ship engine repair
5520132
Sửa chữa thiết bị dệt
6520132
Sửa chữa thiết bị dệt
Weaving machine repair
5520133
Sửa chữa thiết bị may
6520133
Sửa chữa thiết bị may
Sewing machine repair
5520134
Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ
6520134
Sửa chữa thiết bị chế biến g
Wood processing machine repair
5520135
Sửa chữa thiết bị chế biến đường
6520135
Sửa chữa thiết bị chế biến đường
Sugar processing machine repair
5520136
Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm
6520136
Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực,  thực phẩm
Food processing machine repair
5520137
Sửa chữa cơ khí ngành giấy
6520137
Sửa chữa cơ khí ngành giấy
Paper mechanical repair
5520138
Sửa chữa thiết bị in
6520138
Sửa chữa thiết bị in
Printing machine repair
5520139
Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò
6520139
Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò
Mining, mine pit machine repair
5520140
Sửa chữa cơ máy mỏ
6520140
Sửa chữa cơ máy mỏ
Mining machine repair
5520141
Sửa chữa thiết bị hoá chất
6520141
Sửa chữa thiết bị hoá chất
Chemical equipment repair
5520142
Sửa chữa thiết bị luyện kim
6520142
Sửa chữa thiết bị luyện kim
Metallurgical equipment repair
5520143
Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí
6520143
Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí
Oil and gas drilling equipment  repair
5520144
Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí
6520144
Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí
Oil and gas processing equipment  repair
5520145
Sửa chữa máy nâng chuyển
6520145
Sửa chữa máy nâng chuyển
Lifting equipment repair
5520146
Sửa chữa máy thi công xây dựng
6520146
Sửa chữa máy thi công xây dựng
Constructional equipment repair
5520147
Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí  xi măng
6520147
Sửa cha, lắp  đặt thiết bị cơ khí xi măng
Cement mechanical equipment repair,  installation
5520148
Sửa chữa cơ khí động lực
 
 
Motive engine repair
5520149
Bảo trì thiết bị cơ điện
6520149
Bảo trì thiết bị cơ điện
Electromechanical equipment  maintenance
5520150
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ điện
 
 
Electromechanical equipment  maintenance and repair
5520151
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí
6520151
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí
Mechanical equipment system  maintenance
5520152
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí
 
 
Mechanical equipment maintenance  and repair
5520153
Bảo trì và sửa chữa thiết bị luyện  kim
 
 
Metallurgical equipment maintenance  and repair
5520154
Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng  không
6520154
Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng  không
Airport equipment maintenance
5520155
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp
6520155
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp
Industrial equipment system  maintenance
 
 
6520156
Bảo dưỡng công nghiệp
Industrial maintenance
5520157
Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt
 
 
Thermal equipment maintenance and  repair
5520158
Bảo trì và sửa chữa máy công cụ
 
 
Tool machine maintenance and repair
5520159
Bảo trì và sửa chữa ô tô
 
 
Automobile maintenance and repair
5520160
Bảo trì và sửa chữa khung, vỏ ô tô
 
 
Automobile frame maintenance and  repair
5520161
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ giới  hạng nặng
 
 
Heavy mechanical equipment  maintenance and repair
5520162
Bảo trì và sửa chữa xe máy
 
 
Motorbike maintenance and repair
5520163
Bảo dưỡng, sửa chữa tàu điện
6520163
Bảo dưỡng, sửa chữa tàu đin
Electric train maintenance and  repair
5520164
Bảo trì và sửa chữa đầu máy, toa xe
 
 
Locomotive, wagon maintenance and  repair
5520165
Bảo trì và sửa chữa máy bay
 
 
Aeroplane maintenance and repair
5520166
Bảo trì và sửa chữa máy tàu thủy
 
 
Ship engine maintenance and repair
5520167
Bảo trì và sửa chữa thiết bị vô tuyến  vận tải
 
 
Transport radio equipment  maintenance and repair
5520168
Bảo trì và sửa chữa hệ thống kỹ thuật  vô tuyến khí tượng
 
 
Meteorological radio system  maintenance and repair
5520169
Bo trì và sửa  chữa máy xây dựng và máy nâng chuyển
 
 
Construction and lifting machine  maintenance and repair
5520170
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị  công nghiệp
 
 
Industrial equipment, machine  maintenance and repair
5520171
Bảo trì và sửa chữa máy nông lâm  nghiệp
 
 
Agriculture - forestry equipment,  machine maintenance and repair
5520172
Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến  lương thực, thực phẩm
 
 
Food production machine maintenance  and repair
5520173
Bảo trì và sửa chữa máy mỏ và thiết  bị hầm lò
 
 
Mining and mine pit machine  maintenance and repair
5520174
Bảo trì và sửa chữa thiết bị sợi -  dệt
 
 
Textile machine maintenance and  repair
5520175
Bảo trì và sửa chữa thiết bị may
 
 
Sewing machine maintenance and  repair
5520176
Bảo trì và sửa chữa thiết bị hoá chất
 
 
Chemical machine maintenance and  repair
5520177
Bảo trì và sửa chữa thiết bị khoan  dầu khí
 
 
Oil and gas drilling machine maintenance  and repair
5520178
Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến  dầu khí
 
 
Oil and gas processing machine  maintenance and repair
5520179
Bảo trì và sửa chữa thiết bị sản xuất  các sản phẩm da
 
 
Leather products production machine  maintenance and repair
5520180
Bảo trì và sửa chữa thiết bị in
 
 
Printing machine maintenance and  repair
5520181
Bảo trì và sửa chữa thiết bị y tế
 
 
Medical machine maintenance and  repair
5520182
Vận hành cần, cầu trục
6520182
Vận hành cần, cầu trục
Crane operation
5520183
Vận hành máy thi công nền
6520183
Vận hành máy thi công nền
Surface constructional machine operation
5520184
Vận hành máy thi công mặt đường
6520184
Vận hành máy thi công mặt đường
Road surface constructional machine  operation
5520185
Vận hành máy xây dựng
6520185
Vận hành máy xây dựng
Constructional machine operation
5520186
Vận hành máy đóng cọc và khoan cọc  nhồi
 
 
Pile driving and pile drilling  operation
5520187
Vận hành máy nông nghiệp
 
 
Agricultural machine operation
5520188
Vận hành, sửa chữa máy thi công đường st
6520188
Vận hành, sửa chữa máy thi công đường  sắt
Railway construction machine  operation and repair
5520189
Vận hành, sửa chữa máy tàu cá
6520189
Vận hành, sửa chữa máy tàu cá
Fishing ship machine operation and  repair
5520190
Vận hành máy và thiết bị hoá chất
6520190
Vận hành máy và thiết bị hoá chất
Chemical equipment and machine  operation
5520191
Điều khiển tàu cuốc
6520191
Điều khiển tàu cuốc
Wheel loader control
5520192
Vận hành máy xúc thủy lực
 
 
Watery shovel operation
5520193
Vận hành máy gạt
 
 
Bulldozer operation
5520194
Bảo trì hệ thống sản xuất tự động
6520194
Bảo trì hệ thống sản xuất tự động
Automatic production system  maintainance
5520195
Bảo trì hệ thống điều khiển và vận  hành tầu cá
6520195
Bảo trì hệ thống điều khiển và vận  hành tầu cá
Fishing ship operation maintainance  system
5520196
Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ  giới
6520196
Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ  giới
Motor vehicle repair and  maintainance engineering
 
 
6520197
Kỹ thuật lập trình, gia công trên  máy CNC
Programm technology, processing on  CNC machine
5520198
Cơ khí xây dựng
6520198
Cơ khí xây dựng
Construction mechatronics
55202
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn  thông
65202
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn  thông
Electrical, electronic  engineering and telecommunications
5520201
Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển  trong công nghiệp
6520201
Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển  trong công nghiệp
Industrial electrical installation  and control technology
5520202
Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm, sứ,  thủy tinh
6520202
Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm sứ,  thủy tinh
Ceramics, porcelain and glass  production mechanical and electrical engineering
5520203
Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su
6520203
Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su
Rubber production mechanical and electrical  engineering
5520204
Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò
6520204
Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò
Mine pit mechanical and electrical  engineering
5520205
Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không  khí
6520205
Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không  khí
Air-condition and climate  technology
5520206
Kỹ thuật điện cảng hàng không
6520206
Kỹ thuật điện cảng hàng không
Airport electrical ttechnology
5520207
Kỹ thuật điện tử cảng hàng không
6520207
Kỹ thuật điện tử cảng hàng không
Airport electronic technology
 
 
6520208
Kỹ thuật điện tàu bay
Aircraft electronic technology
5520209
Kỹ thuật điện tử tàu bay
6520209
Kỹ thuật điện tử tàu bay
Aeroplane electronic technology
5520210
Kỹ thuật điện, điện tử tàu biển
6520210
Kỹ thuật điện, điện tử tàu biển
Marine ship electronic technology
5520211
Kỹ thuật điện tử tàu thủy
6520211
Kỹ thuật điện tử tàu thủy
Ship electronic technology
5520212
Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng  không
6520212
Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng  không
Aviation information technology
5520213
Kỹ thuật dẫn đường hàng không
6520213
Kỹ thuật dẫn đường hàng không
Air navigation technology
5520214
Kỹ thuật thiết bị viễn thông và  nghi khí hàng hải
6520214
Kỹ thuật thiết bị viễn thông và nghi  khí hàng hải
Telecommunication and marine  equipment technology
5520215
Kỹ thuật thiết bị radar
 
 
Radar equipment technology
5520216
Kỹ thuật nguồn điện thông tin
 
 
Electrical information source  technology
5520217
Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị  đầu cuối
6520217
Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị  đầu cuối
Peripheral network and terminals  technology
5520218
Kỹ thuật đài trạm viễn thông
6520218
Kỹ thuật đài trạm viễn thông
Telecommunication station technology
5520219
Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn  thông
6520219
Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn  thông
Telecommunication station  installation technology
5520220
Kỹ thuật truyền hình cáp
6520220
Kỹ thuật truyền hình cáp
Cable television technology
5520221
Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô  tuyến
6520221
Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến
Optical and wireless transmission  technology
5520222
Đin tử công  nghiệp và dân dng
 
 
Industrial and household electronics
5520223
Đin công nghiệp  và dân dng
 
 
Industrial and household electrics
5520224
Điện tử dân dụng
6520224
Điện tử dân dụng
Household electronics
5520225
Điện tử công nghiệp
6520225
Điện tử công nghiệp
Industrial electronics
5520226
Điện dân dụng
6520226
Điện dân dụng
Household electrics
5520227
Điện công nghiệp
6520227
Điện công nghiệp
Industrial electrics
5520228
Điện tàu thủy
6520228
Điện tàu thủy
Marine ship electrics
5520229
Điện đầu máy đường sắt
6520229
Điện đầu máy đường sắt
Railway tractor electrics
5520230
Điện toa xe đường sắt
 
 
Railway carriage electrics
5520231
Sửa chữa điện máy mỏ
6520231
Sửa chữa điện máy mỏ
Electrical mining engine repair
5520232
Sửa chữa điện máy công trình
6520232
Sửa chữa điện máy công trình
Electrical constructional machine  repair
5520233
Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi  măng
6520233
Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi  măng
Electrical cement equipment repair,  installation
5520234
Sửa chữa đường dây tải điện đang vận  hành
6520234
Sửa chữa đường dây tải điện đang vận  hành
In-operation power transmission  line repair
5520235
Sửa chữa thiết bị tự động hoá
6520235
Sửa chữa thiết bị tự động hoá
Automated equipment repair
5520236
Sửa chữa đồng hđo thời gian
 
 
Time meter repair
5520237
Sửa chữa đồng hồ đo điện, nhiệt, áp  lực
6520237
Sửa chữa đng  hồ đo điện, nhiệt, áp lực
Power, heat, pressure meter repair
5520238
Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng
6520238
Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng
Weight meter repair
5520239
Lắp đặt điện công trình
6520239
Lắp đặt điện công trình
Works electricity installation
5520240
Lắp đặt thiết bị điện
6520240
Lắp đặt thiết bị điện
Electrical equipment installation
5520241
Lắp đặt, sửa chữa hệ thống truyền dẫn  điện đường sắt
6520241
Lắp đặt, sửa chữa hệ thống truyền dẫn  điện đường sắt
Railway power transmission system  installation and repair
5520242
Xây lắp đường dây và trạm điện
 
 
Power transmission line and station  construction
5520243
Lắp đặt đường dây tải điện và trạm  biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên
6520243
Lắp đặt đường dây tải điện và trạm  biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên
Power transmission lines and  substations of 220 KV or higher installation
5520244
Lắp đặt đường dây tải điện và trạm  biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuống
6520244
Lắp đặt đường dây tải điện và trạm  biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuống
Power transmission lines and  substations of 110 KV or lower installation
5520245
Vận hành điện trong nhà máy điện
6520245
Vận hành điện trong nhà máy điện
Electricity operation in  electricity power plant
5520246
Vận hành nhà máy thủy điện
6520246
Vận hành nhà máy thủy điện
Hydroelectricity plant operation
5520247
Vận hành nhà máy nhiệt điện
6520247
Vận hành nhà máy nhiệt điện
Thermal electricity plant operation
5520248
Vận hành và sửa chữa trạm thủy điện
6520248
Vận hành và sửa chữa trạm thủy điện
Hydropower station operation and  repair
5520249
Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện
6520249
Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện
Electric pump station operation and  repair
5520250
Vận hành trạm, mạng điện
6520250
Vận hành trạm, mạng điện
Electricity station and network  operation
5520251
Vận hành điện trong nhà máy thủy điện
6520251
Vận hành điện trong nhà máy thủy điện
Electricity operation in  Hydroelectricity power plant
5520252
Vận hành thiết bị điện và đo lường  điều khiển trên tàu thủy
6520252
Vận hành thiết bị điện và đo lường  điều khiển trên tàu thủy
Electrical equipment and control  measurement on ship operation
5520253
Vận hành tổ máy phát điện Diesel
6520253
Vận hành tổ máy phát điện Diesel
Diesel generator set operation
 
 
6520254
Vận hành nhà máy điện hạt nhân
Nuclear power plant operation
5520255
Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh
6520255
Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh
Refrigeration equipment operation  and repair
5520256
Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây  và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên
6520256
Quản lý vận hành, sửa chữa đường  dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên
Power transmission lines and  substations of 220 KV or higher operation management and repair
5520257
Quản lý vận hành, sửa chữa đường  dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống
6520257
Quản lý vận hành, sửa chữa đường  dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống
Power transmission lines and  substations of 110 KV or lower operation management and repair
5520258
Điều độ lưới điện phân phối
6520258
Điều độ lưới điện phân phối
Power distribution grid modular
5520259
Đo lường điện
6520259
Đo lường điện
Electricity measure
5520260
Thí nghiệm điện
6520260
Thí nghiệm điện
Electricity test
5520261
Cơ điện lạnh thủy sản
6520261
Cơ điện lạnh thủy sản
Mechanical refrigeration seafood
5520262
Cơ điện nông thôn
6520262
Cơ điện nông thôn
Rural electrical engineering
5520263
Cơ điện tử
6520263
Cơ điện tử
Mechatronics
5520264
Tự động hóa công nghiệp
6520264
Tự động hóa công nghiệp
Industrial automation
5520265
Hệ thống điện
 
 
Power system
5520266
Quản lý và vận hành lưới điện
 
 
Power grid management and operation
5520267
Hệ thống điện đường sắt đô thị
6520267
Hệ thống điện đường sắt đô thị
Urban railway electrical system
5520268
Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến  mặt đất hàng không
6520268
Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến  mặt đất hàng không
Aerial ground-based air navigation  equipment exploitation
 
 
6520269
Bảo trì thiết bị điện trong nhà máy  điện hạt nhân
Electrical device in nuclear power  plant maintenance
5520270
Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng  tái tạo
6520270
Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng  tái tạo
Set up renewable energy  maintainance
5520271
Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt  trời
6520271
Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt  trời
Wind and sun electric operation
55203
Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện  kim và môi trường
65203
Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện  kim và môi trường
Chemistry, material,  metallurgy and environment engineering
5520301
Luyn gang
6520301
Luyện gang
Iron metallurgy
5520302
Luyện thép
6520302
Luyn thép
Steel metallurgy
5520303
Luyn kim đen
 
 
Ferrous metallurgy
5520304
Luyn kim màu
6520304
Luyn kim màu
Non-ferrous  metallurgy
5520305
Luyn Ferro hợp  kim
6520305
Luyn Ferro hợp  kim
Ferro alloy metallurgy
5520306
Xử lý chất thải công nghiệp và y tế
 
 
Industrial and medical waste  treatment
5520307
Xử lý chất thải trong công nghiệp  đóng tàu
6520307
Xử lý chất thải trong công nghiệp  đóng tàu
Waste treatment in shipbuilding  industry
5520308
Xử lý chất thải trong sản xuất thép
6520308
Xử lý chất thải trong sản xuất thép
Waste treatment in steel production
5520309
Xử lý nước thải công nghiệp
6520309
Xử lý nước thải công nghiệp
Industrial wastewater treatment
5520310
Xử lý chất thải trong sản xuất cao  su
6520310
Xử lý chất thải trong sản xuất cao  su
Waste treatment in rubber  production
5520311
Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước  thải
6520311
Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước  thải
Wastewater drainage and treatment
5520312
Cấp, thoát nước
6520312
Cấp, thoát nước
Water supply and drainage
55290
Khác
65290
Khác
Others
5529001
Kỹ thuật lò hơi
6529001
Kỹ thuật lò hơi
Boiler technology
5529002
Kỹ thuật tua bin
6529002
Kỹ thuật tua bin
Turbine technology
5529003
Kỹ thuật tua bin nước
 
 
Hydro turbine technology
5529004
Kỹ thuật tua bin khí
 
 
Air turbine technology
5529005
Kthuật thiết  bị hình ảnh y tế
6529005
Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế
Medical imaging equipment  technology
5529006
Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế
6529006
Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế
Medical electrical equipment  technology
5529007
Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế
6529007
Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế
Medical testing equipment  technology
5529008
Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế
6529008
Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế
Medical electromechanical equipment  technology
5529009
Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược
6529009
Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược
Pharmaceutical production equipment  technology
5529010
Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm,  quạt, máy nén khí
6529010
Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm,  quạt, máy nén khí
Pump, fan, compressor installation,  operation and repair
5529011
Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua  bin
6529011
Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua  bin
Boiler, turbine fabrication and  test
5529012
Lặn trục vớt
6529012
Ln trục  vớt
Rescue and recovery diving
5529013
Lặn nghiên cứu khảo sát
6529013
Ln nghiên cứu  khảo sát
Scientific diving
5529014
Ln hướng dẫn  tham quan, du lịch
 
 
Recreational diving
5529015
Lặn thi công
6529015
Ln thi công
Construction diving
554
Sản xuất và chế biến
654
Sản xuất và chế biến
Production and processing
55401
Chế biến lương thực, thực phẩm  và đồ uống
65401
Chế biến lương thực, thực phẩm  và đồ uống
Food and drink processing
5540101
Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo  qun lương thực
 
 
Food crops processing and  reservation engineering
5540102
Chế biến lương thực
6540102
Chế biến lương thực
Food crops processing
5540103
Công nghệ thực phẩm
6540103
Công nghệ thực phẩm
Food technology
5540104
Chế biến thực phẩm
6540104
Chế biến thực phẩm
Food processing
5540105
Chế biến du thực vật
6540105
Chế biến dầu thực vật
Vegetable oil processing
5540106
Chế biến rau quả
6540106
Chế biến rau quả
Vegetable and fruit processing
5540107
Chế biến hạt điều
 
 
Cashew nut processing
5540108
Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo  quản thực phẩm
 
 
Food processing and reservation  engineering
5540109
Chế biến sữa
 
 
Milk processing
5540110
Sản xuất bột ngọt, gia vị
 
 
Monosodium glutamate, seasoning  production
5540111
Công nghệ kỹ thuật sản xuất đường,  bánh kẹo
 
 
Sugar, cake and candy production  engineering
5540112
Sản xuất bánh, kẹo
6540112
Sản xuất bánh, kẹo
Cake and candy production
5540113
Công nghệ kthuật  sản xuất muối
 
 
Salt production engineering
5540114
Sản xuất muối từ nước biển
 
 
Salt production by evaporation of  seawater and by processing saline sand
5540115
Sản xuất muối công nghiệp
 
 
Salt industrial production
5540116
Công nghệ kỹ thuật lên men
 
 
Fermentation engineering
5540117
Sản xuất cồn
6540117
Sản xuất cồn
Alcohol production
5540118
Sản xuất rượu bia
6540118
Sản xuất rượu bia
Liquor, beer production
5540119
Sản xuất nước giải khát
6540119
Sản xuất nước giải khát
Beverages production
5540120
Công nghệ kỹ thuật chế biến cồn, rượu,  bia và nước giải khát
 
 
Alcohol, liquor, beer and beverages  processing engineering
5540121
Chế biến nước quả cô đc
 
 
Condensed juice production
5540122
Sản xuất đường glucoza
 
 
Glucose production
5540123
Sản xuất đường mía
 
 
Sugar from sugarcane production
5540124
Công nghệ chế  biến chè
6540124
Công nghệ chế  biến chè
Green tea processing
5540125
Chế biến cà phê, ca cao
6540125
Chế biến cà phê, ca cao
Coffee, cocoa processing
5540126
Chế biến thuốc  lá
6540126
Chế biến thuốc  lá
Tobacco processing
5540127
Công nghệ kỹ thuật kiểm nghiệm chất  lượng lương thực, thực phẩm
 
 
Food quality inspection engineering
5540128
Quản lý chất lượng lương thực, thực  phẩm
 
 
Food quality management
55402
Sản xuất, chế biến sợi, vải,  giày, da
65402
Sản xuất, chế biến sợi, vải,  giày, da
Production and processing  garment, textile, footwear and leather products
5540201
Công nghệ sợi, dệt
6540201
Công nghệ sợi, dệt
Fibre technology
5540202
Công nghệ sợi
6540202
Công nghệ sợi
Textile technology
5540203
Công nghệ dệt
6540203
Công nghệ dệt
Weave technology
5540204
Công nghệ may và thời trang
6540204
Công nghệ may
Garment and fashion design  technology
5540205
May thời trang
6540205
May thời trang
Fashion apparel
5540206
Thiết kế thời trang
6540206
Thiết kế thời trang
Fashion design
5540207
Công nghệ may Veston
6540207
Công nghệ may Veston
Suit tailor-made technology
5540208
Thiết kế may đo áo dài
 
 
Áo dài tailor-made
5540209
Công nghệ giặt - là
 
 
Laundry technology
5540210
Công nghệ da giày và sản xuất các sản  phẩm từ da
6540210
Công nghệ da giày
Leather footwear and products  technology
5540211
Công nghệ kỹ thuật thuộc da
 
 
Tanning engineering
5540212
Thuộc da
6540212
Thuc da
Tanning
5540213
Sản xuất hàng da, giầy
6540213
Sản xuất hàng da, giầy
Production of leather footwear and  products
5540214
Sản xuất muối và hóa chất sau muối
6540214
Sản xuất muối và hóa chất sau muối
Salt production and product from  salt
55490
Khác
65490
Khác
Others
5549001
Công nghệ kỹ thuật chế biến lâm sản
6549001
Công nghệ chế biến lâm sản
Forestry product processing  technology
 
 
6549002
Công nghệ giấy và bột giấy
Paper and pulp technology
5549003
Công nghệ kỹ thuật chế biến mủ cao  su
6549003
Công nghệ kỹ thuật chế biến mủ cao  su
Latex processing technology
5549004
Công nghệ chế biến tinh dầu và hương  liệu mỹ phẩm
 
 
Essential oil and cosmetic flavour  processing technology
558
Kiến trúc và xây dựng
658
Kiến trúc và xây dựng
Constructional engineering  and architecture
55801
Kiến trúc và quy hoạch
65801
Kiến trúc và quy hoạch
Architecture and planning
5580101
Thiết kế kiến trúc
 
 
Architecture design
5580102
Họa viên kiến trúc
 
 
Architecture painting
5580103
Thiết kế cảnh quan, hoa viên
 
 
Landscape, garden design
55802
Xây dựng
65802
Xây dựng
Constructional engineering
5580201
Kỹ thuật xây dựng
6580201
Kỹ thuật xây dựng
Constructional engineering  technology
5580202
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
 
 
Civil and industrial constructional  engineering
5580203
Xây dựng cầu đường
 
 
Road and bridge construction
5580204
Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây  dựng
6580204
Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây  dựng
Constructional glass installation  technology
5580205
Xây dựng cầu đường bộ
6580205
Xây dựng cầu đường bộ
Road bridge construction
5580206
Bê tông
 
 
Concrete
5580207
Cốp pha - giàn giáo
 
 
Building of steel frameworks - welding
5580208
Cốt thép - hàn
 
 
Building of casing - scaffold  structure
5580209
N - Hoàn thiện
 
 
Bricklayer - Masonry
5580210
Mộc xây dựng và trang trí nội thất
6580210
Mộc xây dựng và trang trí nội thất
Production of wooden products for  buildings and interior decoration
5580211
Mộc dân dụng
 
 
Household wooden products
5580212
Điện - nước
 
 
Electricity - Water
55803
Quản lý xây dựng
65803
Quản lý xây dựng
Construction management
 
 
6580301
Quản lý xây dựng
Construction management
562
Nông, lâm nghiệp và thủy sản
662
Nông, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and  fishery
56201
Nông nghiệp
66201
Nông nghiệp
Agriculture
 
 
6620101
Công nghệ sau thu hoạch
Post harvest technology
5620102
Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo  quản nông sản
 
 
Agricultural products processing  and reservation technology
5620103
Công nghệ kỹ thuật chế biến sản phẩm  cây nhiệt đới
 
 
Tropical plant processing and  reservation technology
5620104
Công nghệ kthuật  chế biến và bảo quản sản phẩm cây công nghiệp
 
 
Industrial tree products processing  and reservation technology
5620105
Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo  quản sản phẩm cây ăn quả
 
 
Fruit tree products processing and  reservation technology
5620106
Chế biến nông lâm sản
6620106
Chế biến nông lâm sản
Agriculture, forestry and fishery  product processing
5620107
Sản xuất thức ăn chăn nuôi
 
 
Animal feed production
5620108
Nông vụ mía đường
 
 
Sugarcane crop
 
 
6620109
Khoa học cây trồng
Plant science
5620110
Trồng trọt
 
 
Cultivation
5620111
Trồng trọt và bảo vệ thực vật
 
 
Plant cultivation and protection
5620112
Trồng cây lương thực, thực phẩm
6620112
Trồng cây lương thực, thực phẩm
Cereal grains cultivation
5620113
Trồng rau
 
 
Vegetable cultivation
5620114
Trồng cây công nghiệp
6620114
Trồng cây công nghiệp
Industrial tree cultivation
5620115
Trồng cây ăn quả
6620115
Trng cây ăn  quả
Fruit tree cultivation
5620116
Bảo vệ thực vật
6620116
Bảo vệ thực vật
Plant protection
5620117
Chăn nuôi gia súc, gia cầm
6620117
Chăn nuôi gia súc, gia cầm
Livestock and husbandry breeding
5620118
Chăn nuôi và chế biến thịt Bò
6620118
Chăn nuôi và chế biến thịt Bò
Cow breeding and beef processing
5620119
Chăn nuôi
6620119
Chăn nuôi
Breeding
5620120
Chăn nuôi -  Thú y
6620120
Chăn nuôi - Thú y
Breeding- Veterinary
 
 
6620121
Khuyến nông
Agriculture industry extension
5620122
Khuyến nông lâm
6620122
Khuyến nông lâm
Agriculture - forestry industry  extension
5620123
Kỹ thuật dâu tm tơ
6620123
Kỹ thuật dâu tằm tơ
Mulberry cultivation technology
5620124
Chọn và nhân giống cây trồng
6620124
Chọn và nhân giống cây trồng
Breeding and seed production
5620125
Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao
6620125
Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao
Vegetable, flower high technology
5620126
Thủy lợi tổng hợp
 
 
Integrated irrigation
5620127
Quản lý thủy nông
 
 
Irrigation management
5620128
Quản lý nông tri
 
 
Farm management
5620129
Phát triển nông thôn
6620129
Phát triển nông thôn
Rural development
5620130
Quản lý và kinh doanh nông nghiệp
6620130
Quản lý và  kinh doanh nông nghiệp
Agriculture business and management
5620131
Nông nghiệp công nghệ cao
6620131
Nông nghiệp Công nghệ cao
Agriculture high technology
 
 
6620132
Nông lâm kết hp
Agriculture forestry
56202
Lâm nghiệp
66202
Lâm nghiệp
Forestry
5620201
Lâm nghiệp
6620201
Lâm nghiệp
Forestry
5620202
Lâm sinh
6620202
Lâm sinh
Silviculture
5620203
Làm vườn - cây cảnh
6620203
Làm vườn - cây cảnh
Gardening - bonsai
5620204
Kỹ thuật cây cao su
6620204
Kỹ thuật cây cao su
Rubber tree technology
5620205
Sinh vật cảnh
6620205
Sinh vật cảnh
Pet animals
5620206
Lâm nghiệp đô th
6620206
Lâm nghiệp đô  th
Urban forestry
5620207
Quản lý tài nguyên rừng
6620207
Quản lý tài nguyên rừng
Forest resource management
5620208
Kiểm lâm
6620208
Kiểm lâm
Rangers
56203
Thủy sản
66203
Thủy sản
Fishery
5620301
Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo  quản thủy sản
6620301
Công nghệ chế biến thủy sản
Fishery product processing and  conservation technology
5620302
Chế biến và bảo quản thủy sản
6620302
Chế biến và bảo quản thủy sản
Fishery product processing and  conservation
5620303
Nuôi trồng thủy sản
6620303
Nuôi trồng thủy sản
Aquaculture
5620304
Nuôi trng thủy  sản nước ngt
6620304
Nuôi trồng thủy sản nước ngt
Aquaculture in freshwater
5620305
Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước  lợ
6620305
Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước  lợ
Aquaculture in brackish water and  saltwater
5620306
Khai thác, đánh bắt hải sản
6620306
Khai thác, đánh bắt hải sản
Fishing of marine organism
5620307
Khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy  sản
 
 
Aquatic resources exploitation and  protection
5620308
Khai thác hàng hải thủy sản
 
 
Sea fishing
5620309
Bệnh học thủy sản
 
 
Aquatic pathology
5620310
Phòng và chữa bệnh thủy sản
6620310
Phòng và chữa bệnh thủy sản
Aquatic pathology prevention and  treatment
5620311
Khuyến ngư
 
 
Fishery industry extension
5620312
Kiểm ngư
6620312
Kiểm ngư
Fishery management
564
Thú y
664
Thú y
Veterinary
56401
Thú y
66401
Thú y
Veterinary
5640101
Thú y
6640101
Thú y
Veterinary
56402
Dịch vụ thú y
66402
Dịch vụ thú y
Veterinary service
5640201
Dịch vụ thú y
6640201
Dch v thú y
Veterinary service
5640202
Dược thú y
 
 
Veterinary medicine
56490
Khác
66490
Khác
Production of veterinary medicines
5649001
Sản xuất thuốc thú y
6649001
Sản xuất thuốc thú y
Production of veterinary medicines
5649002
Sản xuất thuốc thú y
6649002
Sản xuất thuốc thú y
Production of aqua-veterinary  medicines
572
Sức khỏe
672
Sức khỏe
Healthcare
57201
học
67201
Y hc
Medic
5720101
Y sỹ
 
 
Physician
5720102
Y sỹ y hc cổ  truyền
6720102
Y hc cổ truyền
Traditional physician
 
 
6720103
Y sinh hc thể  dục thể thao
Exercise phyician
57202
Dược hc
67202
Dược  học
Traditional medicine
5720201
Dược
6720201
Dược
Traditional medicine doctor
5720202
Kỹ thuật dược
6720202
Kỹ thuật dược
Traditional medicine nurse
5720203
Kỹ thuật kiểm nghim thuốc
6720203
Kỹ thuật kim  nghim thuc
Medicine testing technology
5720204
Dược cộng đồng
6720204
Dược cộng đồng
Communicty medicine
5720205
Dược liệu dược học ctruyền
6720205
Dược liệu dược học c truyền
Traditional medicine pharmacy
5720206
Bào chế dược  phm
6720206
Bào chế dược phẩm
Medicine pharmacy
57203
Điều dưỡng - H sinh
67203
Điều dưỡng - H sinh
Nursing, midwife
5720301
Điều dưỡng
6720301
Điều dưỡng
Nursing
5720302
Điều dưỡng y hc cổ truyền
6720302
Điều dưỡng y học ctruyền
Traditional nursing
5720303
H sinh
6720303
H sinh
Midwife
5720304
Điều dưỡng nha khoa
6720304
Điều dưỡng nha khoa
Dental nursing
57204
Dinh dưỡng
67204
Dinh dưỡng
Nutrition
 
 
6720401
Dinh dưỡng
Nutrition
57206
Kỹ thuật y hc
67206
Kỹ thuật y học
Medical technology
5720601
Kỹ thuật hình ảnh y hc
6720601
Kthuật hình ảnh  y học
Medical image technology
5720602
Kỹ thuật xét nghiệm y hc
6720602
Kỹ thuật xét nghim y học
Medical testing technology
5720603
Kỹ thuật phc  hồi chức năng
6720603
Kỹ thuật phc  hồi chức năng
Rehabilitation technology
5720604
Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi  chức năng
6720604
Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi  chức năng
Physical therapy and rehabilitation  technology
5720605
Kỹ thuật phc  hình răng
6720605
Kỹ thuật phục hình răng
Prosthodontics technology
57290
Khác
67290
khác
Others
5720701
Dân số  y tế
 
 
Population
576
Dịch vụ xã hội
676
Dịch vụ xã hội
Social service
57601
Công tác xã hội
67601
Công tác xã hội
Community service
5760101
Công tác xã hội
6760101
Công tác xã hội
Community service
5760102
Công tác thanh thiếu niên
6760102
Công tác thanh thiếu niên
Youth service
5760103
Công tác công đoàn
 
 
Labour union service
5760104
Lao động - Xã hội
 
 
Labour - Social affairs
57602
Dch  vụ xã hội
67602
Dịch vụ xã hội
Social service
5760201
Dịch vụ xã hội
 
 
Social service
5760202
Chăm sóc và hỗ trợ gia đình
 
 
Family care and support
5760203
Dịch vụ chăm sóc gia đình
6760203
Dịch vụ chăm sóc gia đình
Housemaid service
581
Du lịch, khách sạn, thể thao  và dịch vụ cá nhân
681
Du lịch, khách sạn, thể thao  và dịch vụ cá nhân
Hotel, tourism, sports and  personal service
58101
Du lch
68101
Du lch
Travel service
5810101
Du lịch lữ hành
6810101
Quản tr dch vdu lịch và lữ hành
Travel
5810102
Du lịch sinh thái
 
 
Ecological travel
5810103
Hướng dẫn du lịch
6810103
Hướng dẫn du lịch
Tour guide
5810104
Quản trlữ  hành
6810104
Quản trlữ  hành
Travel management
5810105
Quản tr du lch MICE
6810105
Quản trdu lịch  MICE
MICE tourism management
5810106
Quản trị dịch vụ giải trí, thể thao
6810106
Quản trị dịch vụ giải trí, thể thao
Entertainment and sports service  management
5810107
Điều hành tour du lịch
6810107
Điều hành tour du lịch
Tour management
5810108
Đặt giữ chỗ du lịch
 
 
Tourism booking
5810109
Đi lý lữ hành
 
 
Travel agency
58102
Khách sn, nhà hàng
68102
Khách sn, nhà hàng
Hotel, restaurant
5810201
Quản tr khách  sn
6810201
Quản tr khách  sn
Hotel management
5810202
Quản tr khu  Resort
6810202
Quản tr khu  Resort
Resort management
5810203
Nghiệp vlễ  tân
6810203
Quản trlễ  tân
Front-desk operation
5810204
Nghiệp v lưu  trú
6810204
Quản trbuồng  phòng
Accommodation operation
5810205
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn
6810205
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Restaurant and hotel operation
5810206
Nghiệp vụ nhà hàng
6810206
Quản trị nhà hàng
Restaurant operation
5810207
Kỹ thuật chế biến  món ăn
6810207
Kỹ thuật chế biến món ăn
Cooking technique
5810208
Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống
 
 
Bartender and drinks service  technique
5810209
Kỹ thuật pha chế đồ uống
6810209
kỹ thuật pha chế đồ uống
Bartender technique
5810210
Kỹ thuật làm bánh
6810210
Kỹ thuật làm bánh
Pastry making technique
58103
Thể dục, thể thao
68103
Thể dục, thể thao
Sports
5810301
Thể dục thể thao
 
 
Sports
 
 
6810302
Huấn luyện thể thao
Biomedical sports
5810303
Quản lý thể dục, thể thao
6810303
Quản lý thể dục, thể thao
Sports management
58104
Dịch vụ thẩm mỹ
68104
Dịch vụ thm mỹ
Cosmetic service
5810401
Dịch vụ thẩm mỹ
 
 
Cosmetic service
5810402
Tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp
 
 
Modelling and beauty care
5810403
Kỹ thuật chăm sóc tóc
 
 
Hair care technology
5810404
Chăm sóc sắc đẹp
6810404
Chăm sóc sắc đẹp
Beauty care
58105
Kinh tế gia đình
68105
Kinh tế gia đình
Home economics
5810501
Kinh tế gia đình
6810501
Kinh tế gia đình
Home economics
584
Dịch vụ vận tải
684
Dịch vụ vận tải
Transport
58401
Khai thác vận tải
68401
Khai thác vận tải
Transport operation
 
 
6840101
Khai thác vận tải
Transport operation
5840102
Khai thác cảng hàng không
 
 
Airport operation
5840103
Khai thác vận tải đường bin
 
 
Marine transport operation
5840104
Khai thác vận tải thủy nội địa
 
 
Inland waterway transport operation
5840105
Khai thác vận tải đường bộ
 
 
Road transport operation
5840106
Khai thác vận tải đường không
 
 
Air transport operation
5840107
Khai thác vận tải đường sắt
 
 
Railway transport operation
5840108
Điều khiển phương tiện thủy nội địa
6840108
Điều khiển phương tiện thủy nội địa
Driving of inland waterway vessels
5840109
Điều khiển tàu bin
6840109
Điều khiển tàu biển
Driving of marine vessels
5840110
Khai thác máy tàu biển
6840110
Khai thác máy tàu biển
Marine vessel engine  operation/exploitation
5840111
Khai thác máy tàu thủy
6840111
Khai thác máy tàu thủy
Waterway vessel engine operation
5840112
Vận hành máy tàu thủy
6840112
Vận hành khai thác máy tàu
Marine vessel engine operation
5840113
Dịch vụ trên tàu biển
 
 
Marine vessel service
5840114
Bảo đảm an toàn hàng hải
6840114
Bảo đảm an toàn hàng hải
Marine transport safety
5840115
Vận hành thiết bị xếp dỡ hàng hóa  hàng hải
6840115
Vận hành thiết bị xếp dỡ hàng hóa  hàng hải
Loading/Unloading equipment  operation in marine transport
5840116
Xếp dỡ cơ giới tổng hợp
6840116
Xếp dỡ cơ giới tổng hợp
General mechanical  loading/unloading
5840117
Đặt chỗ bán vé
 
 
Booking, ticketing
5840118
Dịch vụ trên tàu bay
 
 
On-plane service
5840119
Lái tàu bay dân dụng
6840119
Lái tàu bay dân dụng
Civil aeroplane pilot
5840120
Điều hành bay
6840120
Điều hành bay
Flight operation
5840121
Kiểm soát không lưu
6840121
Kiểm soát không lưu
Air traffic control
5840122
Thông tin tín hiệu đường sắt
6840122
Thông tin tín hiệu đường sắt
Railway signal information
5840123
Điều khiển tàu hỏa
 
 
Train control
5840124
Lái tàu đường sắt
6840124
Lái tàu đường sắt
Railway train driving
5840125
Điều hành chạy tàu hỏa
6840125
Điều hành chạy tàu hỏa
Train operation
5840126
Lái xe chuyên dụng
6840126
Lái xe chuyên dụng
Specialized driver
5840127
Lái tàu điện
6840127
Lái tàu điện
E-train driving
5840128
Điều hành đường sắt đô thị
6840128
Điều hành đường sắt đô thị
Urban railway transport  administration
5840129
Vận tải hành khách, hàng hóa đường  sắt
6840129
Vận tải hành khách, hàng hóa đường  sắt
Railway transport
58402
Dch  vụ bưu chính
68402
Dịch vụ bưu chính
Postal service
5840201
Dịch vụ bưu chính
 
 
Postal service
5840202
Kinh doanh thiết bị viễn thông tin  học
6840202
Kinh doanh thiết bị viễn thông tin  học
Telecommunications information  equipment business
5840203
Kinh doanh dịch vụ Bưu chính Viễn  thông
6840203
Kinh doanh dịch vụ Bưu chính Viễn  thông
Postal and Telecommunications  service business
585
Môi trường và bảo vệ môi trường
685
Môi trường và bảo vệ môi trường
Environment and environment  protection
58501
Quản lý tài nguyên và môi trường
68501
Quản lý tài nguyên và môi trường
Environment control and  protection
5850101
Quản lý tài nguyên nước
 
 
Water resource management
5850102
Quản lý đất đai
6850102
Quản lý đất đai
Land management
5850103
Quản lý tài nguyên và môi trường
6850103
Quản lý tài nguyên và môi trường
Environment and resources  management
5850104
Bảo vệ môi trường đô thị
6850104
Bảo vệ môi trường đô thị
Urban environment protection
5850105
Bảo vệ môi trường công nghiệp
6850105
Bảo vệ môi trường công nghiệp
Industrial environment protection
5850106
Bảo vệ môi trường biển
6850106
Bảo vệ môi trường biển
Marine environment protection
5850107
Quản lý tài nguyên biển và hải đảo
 
 
Marine resources and islands  management
5850108
Bảo tồn và phát triển đa dạng sinh  học
 
 
Biodiversity conservation and  development
5850109
Xử lý dầu tràn trên biển
6850109
Xử lý dầu tràn trên biển
Oil spill on sea treatment
5850110
Xử lý rác thải
6850110
Xử lý rác thải
Waste treatment
5850111
An toàn phóng xạ
 
 
Radioactive safety
 
 
6850112
Kiểm soát và bảo vệ môi trường
Environment control and protection
58502
Dịch vụ an toàn lao động và vệ  sinh công nghiệp
68502
Dịch vụ an toàn lao động và vệ  sinh công nghiệp
Labour safety and hygiene  services
5850201
An toàn lao động
 
 
Labour safety
5850202
Bảo hộ lao động và môi trường
 
 
Labour and environmental protection
5850203
Bảo hộ lao động
6850203
Bảo hộ lao động
Labour protection
586
An ninh, quốc phòng
686
An ninh, quốc phòng
Security and national defence
58601
An ninh và trật tự xã hội
68601
An ninh và trật tự xã hội
Security and social order
5860101
Kiểm tra an ninh hàng không
6860101
Kiểm tra an ninh hàng không
Aviation security check
5860102
Kiểm tra soi chiếu an ninh hàng  không
 
 
Aviation security screening
5860103
Nghiệp vụ an ninh khách sạn
6860103
Nghiệp vụ  an ninh khách sạn
Hotel security
 
 
6860104
Nghiệp van  ninh vận tải
Transport security
5860105
Kỹ thuật hình sự
6860105
K thut hình sự
Criminal technique
5860106
Điều tra trinh sát an ninh
6860106
Trinh sát an ninh
Investigation of security  reconnaissance
5860107
Điều tra trinh sát cảnh sát
6860107
Trinh sát cảnh sát
Investigation the police  reconnaissance
5860108
Quản lý xuất, nhập cảnh
 
 
Immigration management
5860109
Quản lý hành chính về trật tự xã hội
6860109
Quản lý nhà nước về an ninh trật tự
Administrative management of social  order
5860110
Quản lý trật tự an toàn giao thông
6860110
Quản lý trật tự an toàn giao thông
Traffic order and safety management
5860111
Quản lý, giáo dục và cải tạo phạm  nhân
 
 
Prisoners management, education and  rehabilitation
5860112
Quản lý trật tự xã hội ở địa bàn cơ  sở
 
 
Management of social order in  localities
5860113
Cảnh vệ
6860113
Cảnh vệ
Guard
5860114
Cảnh sát vũ trang
6860114
Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự
Armed police
5860115
Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu  hộ
6860115
Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu  hộ
Fire prevention and rescue
5860116
Kỹ thuật mật mã an ninh
6860116
Kỹ thuật mật mã
Encryption technique
5860117
Trinh sát đặc biệt
 
 
Special scout
5860118
Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư  pháp
6860118
Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư  pháp
Criminal judgement enforcement and  judical support
5860119
Hậu cần Công an nhân dân
6860119
Hậu cần Công an nhân dân
Police logistics
5860120
Hồ sơ nghiệp vụ
6860120
Hồ sơ nghiệp vụ
File
5860121
Huấn luyện quân sự, võ thuật
6860121
Huấn luyện quân sự, võ thuật
Miltary and martial art training
58602
Quân sự
68602
Quân sự
Military
5860201
Biên phòng
6860201
Biên phòng
Borderlands security
5860202
Đặc công
6860202
Chỉ huy tham mưu Lục quân
Task force
5860203
Hậu cần quân sự
 
 
Military logistics
5860204
Quân sự cơ sở
 
 
Base military
5860205
Điệp báo chiến dịch
 
 
Campaign messenger
5860206
Tình báo quân sự
 
 
Military intelligence
5860207
Trinh sát
 
 
Reconnaissance
5860208
Trinh sát biên phòng
 
 
Borderlands reconnaissance
5860209
Trinh sát đặc nhiệm
 
 
Specialized reconnaissance
5860210
Trinh sát kỹ thuật
 
 
Technical reconnaissance
5860211
Huấn luyện động vật nghiệp vụ
 
 
Specialized animal training
5860212
Kỹ thuật mật mã quân sự
 
 
Military encryption technology
5860213
Quân khí
 
 
Weapon equipment
5860214
Vũ khí b binh
 
 
Infantry armour
5860215
Kỹ thuật cơ điện tăng thiết giáp
 
 
Electromechanical technique of  tank- armour
5860216
Sử dụng và sửa chữa thiết bị vô tuyến  phòng không
 
 
Avigation wireless radio equipment  use and repair
5860217
Sửa chữa xe máy công binh
 
 
Army engineer motorbike repair
5860218
Sửa chữa và khai thác khí tài hoá học
 
 
Chemical ammunition repair and  exploitation
5860219
Khí tài quang học
 
 
Optical ammunition
5860220
Phân tích chất độc quân sự
 
 
Military toxins analysis
58690
Khác
68690
Khác
Others
5869001
Vệ sỹ
6869001
Vệ sỹ
Body guard
5869002
Bảo vệ
6869002
Bảo vệ
Security guard